Citric acid 99% | Axit hữu cơ Merck CAS 77-92-9
Citric acid 99% Merck CAS 77-92-9 là một axit hữu cơ ba chức tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong hóa sinh, công nghiệp thực phẩm và hóa học ứng dụng. Với độ tinh khiết 99% và dạng tinh thể ổn định, Citric acid của Sigma-Aldrich (Merck) đáp ứng tốt các yêu cầu nghiên cứu và sản xuất. Nhờ khả năng tạo phức kim loại, điều chỉnh pH và tham gia nhiều phản ứng hữu cơ, axit citric được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa học, vật liệu phân hủy sinh học và các quy trình xúc tác thân thiện môi trường.
- Tên tiếng Việt: Axit citric
- Model: C0759
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich – trực thuộc Merck
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Citric acid, 99%, crystals
- Tên gọi khác: 2-Hydroxy-1,2,3-propanetricarboxylic acid; 2-Hydroxypropan-1,2,3-tricarboxylic acid; Citric acid 99 CAS 77-92-9; Hóa chất Citric acid Merck; Axit citric Merck; ACID CITRIC 99%

Giới thiệu về Axit citric Merck
Axit citric (HOC(COOH)(CH₂COOH)₂) là hợp chất chứa ba nhóm carboxyl và một nhóm hydroxyl, tạo nên tính axit đa nấc và khả năng tạo phức mạnh với ion kim loại. Ở dạng tinh thể 99%, citric acid có độ ổn định cao, dễ cân định lượng và hòa tan nhanh trong nước.
Trong hóa học hữu cơ, citric acid không chỉ được sử dụng như thuốc thử mà còn đóng vai trò xúc tác axit nhẹ, phù hợp cho các phản ứng cần điều kiện mềm. Sản phẩm đạt Quality Level 200 của Merck/Sigma-Aldrich đảm bảo độ tinh khiết, tính tái lặp và độ tin cậy cho nghiên cứu cũng như ứng dụng bán công nghiệp.
Tính năng nổi bật 2-Hydroxy-1,2,3-propanetricarboxylic acid Merck
- Độ tinh khiết cao (99%), phù hợp cho nghiên cứu và sản xuất
- Dạng tinh thể ổn định, dễ bảo quản và thao tác
- Axit đa chức, khả năng đệm và tạo phức kim loại hiệu quả
- Độ hòa tan cao trong nước, thuận tiện pha dung dịch
- Tính ứng dụng rộng, từ tổng hợp hữu cơ đến vật liệu phân hủy sinh học
- Thân thiện môi trường, có nguồn gốc tự nhiên

| Tham khảo danh mục acid Merck |
Ứng dụng của Citric acid 99 CAS 77-92-9
- Tổng hợp trialkyl citrate thông qua phản ứng este hóa xúc tác axit
- Điều chế polymer nhiệt rắn phân hủy sinh học bằng phản ứng trùng ngưng
- Xúc tác tổng hợp amido alkyl naphthol trong hóa học hữu cơ
- Tác nhân tạo phức, điều chỉnh pH và đệm trong nhiều quy trình hóa học
- Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm (ở các cấp độ phù hợp)
- Nghiên cứu hóa sinh và vật liệu sinh học

Thông số kỹ thuật của Citric acid, 99%, crystals
Thuộc tính | Thông số |
Công thức hóa học | HOC(COOH)(CH₂COOH)₂ |
Khối lượng phân tử | 192.12 g/mol |
Số CAS | 77-92-9 |
Trạng thái | Tinh thể |
Độ tinh khiết | 99% |
Nhiệt độ nóng chảy | 153 – 159 °C |
Nhiệt độ sôi | ~200 °C (phân hủy) |
pH (100 g/L, 20 °C) | ~1.7 |
pKa (25 °C) | 3.13; 4.76; 6.40 |
Độ hòa tan trong nước | 383 g/L (25 °C) |
Khối lượng riêng | 1.67 g/cm³ (20 °C) |
Nhóm chức | Carboxylic acid, hydroxyl |
Quy cách đóng gói | 100 g, 500 g, 1 kg, 5 kg |
Tham khảo tài liệu: https://www.sigmaaldrich.com/VN/en/product/sial/c0759

X