ICG xin kính chào quý khách. Chúc quý khách có một ngày làm việc vui vẻ và hiệu quả!

Chloroform-d 99.8 atom % D Merck CAS 865-49-6

Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Thương hiệu: Merck
Dòng sản phẩm: Vật tư PTN
Liên hệ
Product Code
  • Chia sẻ trên Facebook
  • Chia sẻ trên Google
  • Chia sẻ trên Twitter
  • Chia sẻ trên Linkedin
  • Thêm vào so sánh
  • Thêm vào yêu thích

Hóa chất Chloroform-d 99.8 atom % D (CDCl₃) là dung môi đã khử proton tiêu chuẩn, được sử dụng rộng rãi trong phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) nhờ độ tinh khiết đồng vị cao và nền tín hiệu sạch. Với độ giàu deuterium 99.8 atom % D, dung môi này giảm nhiễu, cho phép thu phổ có độ phân giải cao và tỷ lệ tín hiệu-nhiễu tối ưu. Nhờ tính ổn định, khả năng hòa tan rộng và thông số vật lý được kiểm soát chặt chẽ, CDCl₃ là lựa chọn chuẩn trong nghiên cứu cấu trúc và định danh hợp chất.

  • Tên hóa chất: Cloroform-d (dung môi khử proton cho NMR)
  • Model: 151823-10×0.6 mL; 151823-10×0.75 mL; 151823-10×1 mL; 151823-50 g; 151823-100 g; 151823-250 g; 151823-1 kg
  • Hãng sản xuất: Merck (Sigma-Aldrich)
  • Xuất xứ: Đức
  • Tên tiếng Anh: Chloroform-d, 99.8 atom % D
  • Tên gọi khác: Deuterochloroform; Chloroform-d D 99.8 atom %; Chloroform-d CAS 865-49-6; Hóa chất Chloroform-d.

Giới thiệu về hóa chất Chloroform-d Merck

Chloroform-d là dẫn xuất deuterated của chloroform, trong đó nguyên tử hydro được thay thế bằng deuterium. Dạng 99.8 atom % D đảm bảo cường độ tín hiệu dung môi thấp trên phổ ^1H, đồng thời cung cấp tín hiệu khóa (lock) ổn định cho máy NMR.

Sản phẩm ở dạng lỏng, không màu, có chỉ số khúc xạ ổn định và độ tinh khiết hóa học ≥99% (CP). Nhờ đặc tính bay hơi vừa phải và khả năng hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ, chloroform-d được dùng làm dung môi đo NMR cho acid, ester, hợp chất thơm, polymer và nhiều hệ phản ứng khác.

Chloroform-d, 99.8 atom % D

Tính năng nổi bật của hóa chất Chloroform-d D 99.8 atom %

  • Độ giàu đồng vị cao: 99.8 atom % D, giảm tối đa nhiễu ^1H nền.
  • Độ tinh khiết hóa học ≥99% (CP), phù hợp nghiên cứu phổ độ phân giải cao.
  • Tương thích NMR: ổn định tín hiệu lock, phù hợp ^1H, ^13C, ^31P NMR.
  • Nền quang phổ sạch, hạn chế tạp gây che khuất tín hiệu phân tích.
  • Khả năng hòa tan rộng cho hợp chất hữu cơ và polymer.
  • Thông số vật lý ổn định, dễ thao tác và tái lập kết quả.

Ứng dụng của hóa chất Deuterochloroform Merck

  • NMR ^1H: dung môi chuẩn cho nghiên cứu cấu trúc, xác định độ tinh khiết hợp chất hữu cơ.
  • NMR ^31P: khảo sát phosphate, phosphonate (ví dụ triphenyl phosphate).
  • NMR polymer: phân tích polyimide, vật liệu cao phân tử và oligomer.
  • Hóa dược – tổng hợp: theo dõi phản ứng, xác định cấu trúc trung gian.
  • Hóa học hữu cơ: dung môi đo phổ cho acid, ester, dẫn xuất thơm và hợp chất dị vòng.
  • Nghiên cứu học thuật: giảng dạy và nghiên cứu phổ học NMR chuyên sâu.

Chloroform-d, 99.8 atom % D

 

Thông số kỹ thuật Chloroform-d CAS 865-49-6 Merck

Thuộc tính

Giá trị

CAS

865-49-6

Công thức hóa học

CDCl₃

Khối lượng phân tử

120.38 g/mol

Độ giàu đồng vị

99.8 atom % D

Độ tinh khiết (assay)

≥99% (CP)

Dạng

Chất lỏng

Kỹ thuật phù hợp

NMR

Điểm sôi

60.9 °C

Điểm nóng chảy

−64 °C

Tỷ trọng (25 °C)

1.500 g/mL

Chỉ số khúc xạ

n²⁰/D 1.444

Áp suất hơi

Thấp–trung bình

Mass shift

M+1

Tham khảo tài liệu từ hãng: TẠI ĐÂY

Xem thêm

Sản phẩm liên quan

Merck

1-Methylimidazole ReagentPlus 99% Merck 616-47-7

Giá: Liên hệ
Merck

1-Methylpyrrolidine ≥98.0% (GC) Merck 120-94-5

Giá: Liên hệ
Merck

4-Bromomethyl-3-nitrobenzoic acid 97% Merck | CAS 55715-03-2

Giá: Liên hệ

Sản phẩm đã xem

Giỏ hàng

Giỏ hàng của bạn còn trống

Phí ship & thuế được tính ở Trang Thanh Toán

Thanh toán 0₫
Thêm ghi chú Lưu
Icon-Zalo Zalo Kinh Doanh Hoá Chất Icon-Zalo Zalo Miền Nam Icon-Zalo Zalo Miền Bắc Icon-Messager Whatapps Icon-Messager Messenger Icon-Youtube Youtube Icon-Tiki X
Icon-phone Icon-Zalo
back-to-top