Chloroform-d 99.8 atom % D Merck CAS 865-49-6
Hóa chất Chloroform-d 99.8 atom % D (CDCl₃) là dung môi đã khử proton tiêu chuẩn, được sử dụng rộng rãi trong phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) nhờ độ tinh khiết đồng vị cao và nền tín hiệu sạch. Với độ giàu deuterium 99.8 atom % D, dung môi này giảm nhiễu, cho phép thu phổ có độ phân giải cao và tỷ lệ tín hiệu-nhiễu tối ưu. Nhờ tính ổn định, khả năng hòa tan rộng và thông số vật lý được kiểm soát chặt chẽ, CDCl₃ là lựa chọn chuẩn trong nghiên cứu cấu trúc và định danh hợp chất.
- Tên hóa chất: Cloroform-d (dung môi khử proton cho NMR)
- Model: 151823-10×0.6 mL; 151823-10×0.75 mL; 151823-10×1 mL; 151823-50 g; 151823-100 g; 151823-250 g; 151823-1 kg
- Hãng sản xuất: Merck (Sigma-Aldrich)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Chloroform-d, 99.8 atom % D
- Tên gọi khác: Deuterochloroform; Chloroform-d D 99.8 atom %; Chloroform-d CAS 865-49-6; Hóa chất Chloroform-d.
Giới thiệu về hóa chất Chloroform-d Merck
Chloroform-d là dẫn xuất deuterated của chloroform, trong đó nguyên tử hydro được thay thế bằng deuterium. Dạng 99.8 atom % D đảm bảo cường độ tín hiệu dung môi thấp trên phổ ^1H, đồng thời cung cấp tín hiệu khóa (lock) ổn định cho máy NMR.
Sản phẩm ở dạng lỏng, không màu, có chỉ số khúc xạ ổn định và độ tinh khiết hóa học ≥99% (CP). Nhờ đặc tính bay hơi vừa phải và khả năng hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ, chloroform-d được dùng làm dung môi đo NMR cho acid, ester, hợp chất thơm, polymer và nhiều hệ phản ứng khác.

Tính năng nổi bật của hóa chất Chloroform-d D 99.8 atom %
- Độ giàu đồng vị cao: 99.8 atom % D, giảm tối đa nhiễu ^1H nền.
- Độ tinh khiết hóa học ≥99% (CP), phù hợp nghiên cứu phổ độ phân giải cao.
- Tương thích NMR: ổn định tín hiệu lock, phù hợp ^1H, ^13C, ^31P NMR.
- Nền quang phổ sạch, hạn chế tạp gây che khuất tín hiệu phân tích.
- Khả năng hòa tan rộng cho hợp chất hữu cơ và polymer.
- Thông số vật lý ổn định, dễ thao tác và tái lập kết quả.
Ứng dụng của hóa chất Deuterochloroform Merck
- NMR ^1H: dung môi chuẩn cho nghiên cứu cấu trúc, xác định độ tinh khiết hợp chất hữu cơ.
- NMR ^31P: khảo sát phosphate, phosphonate (ví dụ triphenyl phosphate).
- NMR polymer: phân tích polyimide, vật liệu cao phân tử và oligomer.
- Hóa dược – tổng hợp: theo dõi phản ứng, xác định cấu trúc trung gian.
- Hóa học hữu cơ: dung môi đo phổ cho acid, ester, dẫn xuất thơm và hợp chất dị vòng.
- Nghiên cứu học thuật: giảng dạy và nghiên cứu phổ học NMR chuyên sâu.

Thông số kỹ thuật Chloroform-d CAS 865-49-6 Merck
Thuộc tính | Giá trị |
CAS | 865-49-6 |
Công thức hóa học | CDCl₃ |
Khối lượng phân tử | 120.38 g/mol |
Độ giàu đồng vị | 99.8 atom % D |
Độ tinh khiết (assay) | ≥99% (CP) |
Dạng | Chất lỏng |
Kỹ thuật phù hợp | NMR |
Điểm sôi | 60.9 °C |
Điểm nóng chảy | −64 °C |
Tỷ trọng (25 °C) | 1.500 g/mL |
Chỉ số khúc xạ | n²⁰/D 1.444 |
Áp suất hơi | Thấp–trung bình |
Mass shift | M+1 |
Tham khảo tài liệu từ hãng: TẠI ĐÂY



X