Cell phẳng điện hóa BioLogic | Flat Cells nghiên cứu ăn mòn
Cell phẳng điện hóa BioLogic là thiết bị chuyên dùng để nghiên cứu ăn mòn trên mẫu kim loại, hợp kim hoặc vật liệu dạng tấm. Cell có dung tích lớn, hỗ trợ đa dạng diện tích mẫu tiếp xúc, đồng thời với thiết kế ba cổng cho phép lắp điện cực tham chiếu, ống cấp khí và đầu dò nhiệt độ. Sản phẩm phù hợp với các phép đo OCP, phân cực điện hóa và phổ tổng trở EIS, giúp kiểm soát chính xác diện tích tiếp xúc và nâng cao khả năng lặp lại của kết quả.
- Tên thiết bị: Cell điện hóa mẫu phẳng BioLogic
- Model: EL-FLAT-1CM, EL-FLAT-10CM; phiên bản PVDF: EL-FLAT-1CM-PVDF, EL-FLAT-10CM-PVDF
- Hãng sản xuất: BioLogic Science Instruments
- Xuất xứ: Pháp
- Tên tiếng Anh: Flat Cells
- Tên gọi khác: BioLogic Flat Cell, Flat Electrochemical Cell, BioLogic Corrosion Cell, Flat Sample Corrosion Cell, Corrosion Test Cell, Double-jacketed Flat Cell, Cell đo ăn mòn BioLogic, cell điện hóa mẫu phẳng, cell ăn mòn mẫu phẳng. “Flat cell biology” là cách tìm kiếm nhầm thường gặp của “Flat Cell BioLogic”.
Giới thiệu về Cell điện hóa mẫu phẳng BioLogic
Flat Cell được thiết kế, nghiên cứu chuyên sâu và sản xuất bởi Biologic, hãng hàng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu về điện hóa, đây là dòng sản phẩm dùng để cố định mẫu phẳng ở đầu cell, chỉ để lộ phần diện tích cần khảo sát với dung dịch điện ly. Cách lắp này giúp người dùng kiểm soát chính xác bề mặt làm việc mà không cần gia công mẫu thành điện cực dạng thanh.
Phiên bản thủy tinh có cấu trúc hai lớp, cho phép kết nối với bộ tuần hoàn nhiệt ngoài. BioLogic cũng cung cấp phiên bản PVDF một lớp dành cho các yêu cầu thí nghiệm phù hợp. Cell đi kèm điện cực đối lưới platin và bridge tube cho điện cực tham chiếu đường kính 6 mm.

Tính năng nổi bật BioLogic Flat Cell
- Thiết kế chuyên dụng cho mẫu kim loại hoặc vật liệu dạng phẳng.
- Lựa chọn diện tích tiếp xúc 1 cm² hoặc 10 cm².
- Dung tích cell khoảng 250 mL.
- Mẫu thử có độ dày tối đa 6 mm.
- Thân thủy tinh hai lớp hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ.
- Ba cổng dùng cho điện cực tham chiếu, purge tube và đầu dò nhiệt.
- Điện cực đối dạng lưới platin.
- Có thể cấp khí để kiểm soát môi trường trong cell.
- Dễ tháo lắp, thay mẫu và vệ sinh sau thí nghiệm.
Ứng dụng của cell điện hóa mẫu phẳng
- Nghiên cứu ăn mòn kim loại và hợp kim;
- Đánh giá khả năng chống ăn mòn của vật liệu;
- Kiểm tra lớp phủ bảo vệ bề mặt;
- Đo thế mạch hở OCP;
- Phân cực tuyến tính và phân cực thế động;
- Đo phổ tổng trở điện hóa EIS;
- Đánh giá chất ức chế ăn mòn;
- Nghiên cứu vật liệu tại trường đại học, viện nghiên cứu và phòng R&D.
Thông số kỹ thuật của cell mẫu phẳng điện hóa trong nghiên cứu ăn mòn
Thông số kỹ thuật | Giá trị |
Model | EL-FLAT-1 / EL-FLAT-10 |
Dung tích dung dịch | Khoảng 250 mL |
Vật liệu thân cell | Thủy tinh Borosilicate hai lớp (Double Jacketed) |
Vật liệu nắp | PTFE (Teflon) |
Diện tích mẫu tiếp xúc | 1 cm² hoặc 10 cm² |
Đường kính mẫu tối thiểu | Ø30.5 mm (EL-FLAT-1); Ø40.5 mm (EL-FLAT-10) |
Độ dày mẫu tối đa | 6 mm |
Điện cực đối | Platinum Mesh |
Điện cực tham chiếu | Hỗ trợ điện cực Ø6 mm thông qua Bridge Tube |
Điều khiển nhiệt độ | Kết nối bộ tuần hoàn nhiệt ngoài |
Kiểm soát môi trường khí | Có cổng Purge Tube |
Cấu hình điện cực | Hệ thống 3 điện cực tiêu chuẩn |
Tương thích | Potentiostat/Galvanostat BioLogic |

X