Buồng thử nghiệm nhiệt độ và độ ẩm 100L MTI MSK-TE906-H100P
Buồng thử nghiệm nhiệt độ và độ ẩm MSK-TE906-H100P của MTI là thiết bị chuyên dụng để kiểm tra độ an toàn và hiệu suất của pin lithium-ion trong các điều kiện môi trường khác nhau. Thiết bị có dung tích 100 L, cho phép điều chỉnh nhiệt độ từ -40°C đến 150°C và độ ẩm tương đối từ 20% đến 98% RH. Với khả năng lập trình chu trình thử nghiệm, màn hình điều khiển TFT 7 inch và hệ thống bảo vệ an toàn tích hợp, MSK-TE906-H100P phù hợp cho các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu và đơn vị sản xuất pin.
- Tên tiếng Việt: Buồng thử nghiệm nhiệt độ và độ ẩm lập trình 100 L
- Model: MSK-TE906-H100P
- Hãng sản xuất: MTI Corporation
- Xuất xứ: Thương hiệu Hoa Kỳ; quốc gia sản xuất cụ thể chưa được xác nhận.
- Tên tiếng Anh: 100L Programmable Temperature & Humidity Thermal Test Chamber (-40°C to 150°C)
- Tên gọi khác: Buồng thử nhiệt độ độ ẩm, Buồng thử nghiệm nhiệt độ độ ẩm cỡ lớn, Buồng đo nhiệt độ và độ ẩm MTI, Buồng kiểm tra môi trường, Thiết bị kiểm tra môi trường MTI, Buồng thử nghiệm nhiệt ẩm, Buồng thử nghiệm môi trường lập trình, Buồng thử nghiệm pin lithium-ion, Temperature and Humidity Test Chamber, Programmable Environmental Test Chamber, Battery Environmental Test Chamber, Climatic Test Chamber.

Giới thiệu về buồng thử nghiệm nhiệt độ và độ ẩm lập trình 100 L
MSK-TE906-H100P là buồng thử nghiệm nhiệt độ và độ ẩm lập trình của MTI, được thiết kế để mô phỏng các điều kiện môi trường nhằm đánh giá hiệu suất và độ an toàn của pin lithium-ion và bộ pin (Battery Pack).
Thiết bị có dung tích 100 L, sử dụng khoang thử nghiệm bằng thép không gỉ SUS304, kết hợp lớp cách nhiệt polyurethane và sợi thủy tinh siêu mịn. Hệ thống điều khiển cho phép thiết lập nhiệt độ, độ ẩm theo chương trình hoặc duy trì ở giá trị không đổi.
Sản phẩm được trang bị màn hình TFT màu 7 inch, cửa kính quan sát, đèn chiếu sáng bên trong và ba giá đỡ mẫu có thể điều chỉnh. Ngoài ra, thiết bị tích hợp các chức năng bảo vệ quá nhiệt, chống rò điện và cổng xả áp khẩn cấp, hỗ trợ an toàn trong quá trình vận hành.

Tính năng nổi bật MSK-TE906-H100P MTI
- Dải nhiệt độ rộng: Điều chỉnh từ -40°C đến 150°C, đáp ứng nhu cầu thử nghiệm trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
- Kiểm soát độ ẩm: Dải độ ẩm tương đối từ 20% đến 98% RH, hỗ trợ mô phỏng môi trường có độ ẩm khác nhau.
- Lập trình thử nghiệm: Hỗ trợ chế độ chương trình và chế độ giá trị không đổi, thuận tiện cho việc thiết lập các chu trình thử nghiệm.
- Điều khiển trực quan: Màn hình TFT màu 7 inch giúp theo dõi và điều chỉnh các thông số thử nghiệm.
- Khoang thử nghiệm bền chắc: Sử dụng thép không gỉ SUS304 kết hợp vật liệu cách nhiệt, giúp duy trì điều kiện nhiệt độ và độ ẩm trong buồng.
- Quan sát thuận tiện: Trang bị cửa kính quan sát, đèn chiếu sáng và ba giá đỡ mẫu có thể điều chỉnh.
- Hệ thống bảo vệ an toàn: Tích hợp bảo vệ quá nhiệt, cầu chì nhiệt, chống rò điện và cổng xả áp khẩn cấp.
Ứng dụng của buồng thử nghiệm nhiệt độ độ ẩm cỡ lớn MTI
- Kiểm tra an toàn pin lithium-ion: Đánh giá đặc tính và hiệu suất của pin trong các điều kiện nhiệt độ, độ ẩm khác nhau.
- Nghiên cứu và phát triển pin: Phục vụ nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường nhiệt ẩm đến hoạt động của cell pin và bộ pin.
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm: Hỗ trợ đánh giá độ ổn định của pin trong quá trình nghiên cứu và sản xuất.
- Nghiên cứu vật liệu năng lượng: Tạo môi trường thử nghiệm có kiểm soát để khảo sát đặc tính của vật liệu và linh kiện pin.
- Thử nghiệm môi trường: Phục vụ các phép kiểm tra nhiệt độ và độ ẩm đối với linh kiện điện tử và các sản phẩm có kích thước, điều kiện thử nghiệm phù hợp.

Thông số kỹ thuật buồng thử nghiệm nhiệt độ và độ ẩm 100L MTI MSK-TE906-H100P
Thông số | Giá trị |
Model | MSK-TE906-H100P |
Hãng sản xuất | MTI Corporation |
Dung tích | 100 L |
Nguồn điện | AC 220 V ±10%, 1 pha, 50 Hz |
Công suất | Khoảng 5 kW |
Vật liệu vỏ ngoài | Thép mạ kẽm sơn tĩnh điện |
Vật liệu khoang trong | Thép không gỉ SUS304 |
Vật liệu cách nhiệt | Polyurethane cứng và sợi thủy tinh siêu mịn |
Kích thước khoang thử nghiệm (R × S × C) | 500 × 400 × 500 mm |
Kích thước thiết bị (D × R × C) | 800 × 1385 × 1740 mm |
Khối lượng thiết bị | 270 kg |
Tải trọng tối đa | 20 kg/m² |
Giá đỡ mẫu | 3 giá đỡ có thể điều chỉnh |
Cổng truy cập | 2 cổng đường kính 100 mm, có nút cao su |
Cửa buồng | Cửa bản lề, kính quan sát và đèn chiếu sáng bên trong |
Dải nhiệt độ | -40°C đến 150°C |
Độ phân giải nhiệt độ | 0,01°C |
Độ đồng đều nhiệt độ | ≤ ±2°C |
Tốc độ gia nhiệt | Trung bình 5°C/phút, từ -40°C đến 75°C |
Tốc độ làm lạnh | Trung bình 1°C/phút, từ 75°C đến -40°C |
Dải độ ẩm | 20–98% RH |
Độ sai lệch độ ẩm | ≤ ±3,0% RH |
Bảng điều khiển | Màn hình LCD màu TFT 7 inch |
Chế độ điều khiển | Chế độ chương trình và chế độ giá trị không đổi |
Độ phân giải hiển thị | Nhiệt độ: 0,01°C; thời gian: 0,01 phút; độ ẩm: 0,1% RH |
Độ ồn | ≤ 65 dB(A) |
Bình chứa nước | Bình kéo di động 18 L, bố trí bên phải thiết bị |
Hệ thống bảo vệ | Bảo vệ quá nhiệt, cầu chì nhiệt, bảo vệ quạt, chống rò điện, xả áp khẩn cấp và bảo vệ cấp/thoát nước |
Chứng nhận | CE; NRTL hoặc CSA tùy chọn, tính thêm chi phí |
Tham khảo tài liệu của hãng: TẠI ĐÂY

X