Citric Acid ≥99.5% | Axit hữu cơ Merck CAS 77-92-9
Axit citric hay Citric acid ACS reagent grade, ≥99.5% của Merck đây là axit hữu cơ ba chức quan trọng, tồn tại dạng tinh thể không màu, dễ tan trong nước, đóng vai trò thiết yếu trong hóa học phân tích, sinh học và công nghiệp. Axit này đảm bảo nền tinh khiết cao, kiểm soát chặt tạp chất vô cơ – hữu cơ, phù hợp cho chuẩn độ, tạo đệm pH, chelat hóa và tổng hợp các dẫn xuất citrate.
- Tên hóa chất: Axit citric – axit hữu cơ ba chức dạng tinh thể
- Model: 251275-5G; 251275-100G; 251275-500G; 251275-1KG; 251275-2.5KG; 251275-12KG
- Hãng sản xuất: Merck (Sigma-Aldrich)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Citric acid ACS reagent grade, ≥99.5%
- Tên gọi khác: 2-Hydroxy-1,2,3-propanetricarboxylic acid; 2-Hydroxypropan-1,2,3-tricarboxylic acid; Citric acid CAS 77-92-9; Citric Acid Merck; HOC(COOH)(CH₂COOH)₂.
Giới thiệu về Citric Acid Merck
Axit citric là dòng axit carboxylic đa chức có cấu trúc chứa nhóm hydroxyl và ba nhóm carboxyl, cho phép hoạt động như chất đệm, tác nhân chelat hóa hoặc trung gian phản ứng. Được sản xuất theo quy trình khép kín, đảm bảo thông sô đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất hiện nay.
Dòng hóa chất này có độ tinh khiết cao lên đến ≥99.5% (dạng tinh thể) đảm bảo tạp chất cation và anion vết ở mức ppm hoặc thấp hơn
Tính chất ổn định, không hút ẩm quá mức và dễ hòa tan giúp sản phẩm phù hợp cho chuẩn bị dung dịch đệm, phân tích enzym và tổng hợp vật liệu tiên tiến.
Nhờ khả năng liên kết kim loại mạnh, hằng số pKa đặc trưng và tính ổn định cao, axit citric được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm, công nghệ thực phẩm, y sinh và tổng hợp vật liệu nano.

Tham khảo các dòng hóa chất Axit khác từ Merck:
- Hyaluronic acid sodium salt
- Alginic acid sodium salt
- 4-Bromomethyl-3-nitrobenzoic acid 97%
- Boric acid Merck EMSURE
- Axit pecloric Merck CAS 7601-90-3
Tính năng nổi bật của axit Citric HOC(COOH)(CH₂COOH)₂
- Độ tinh khiết cao ≥99.5%, đạt chuẩn ACS – tin cậy cho phân tích.
- Dạng tinh thể khô, dễ bảo quản, nền sạch, cặn tro ≤0.02%.
- Hằng số pKa đặc trưng, tạo đệm mạnh trong vùng pH 2.5–7.
- Hoạt tính chelat hóa tốt với ion kim loại (Ca²⁺, Fe³⁺, Mg²⁺…).
- Tạp chất vô cơ cực thấp (Cl⁻, SO₄²⁻, PO₄³⁻), phù hợp cho phân tích độ nhạy cao.
- An toàn sinh học tốt, dùng rộng rãi trong hóa sinh – công nghệ thực phẩm.

Ứng dụng của Citric acid ACS reagent grade, ≥99.5%
- Hóa phân tích: Chuẩn độ acid–base; tạo đệm citrate; điều chỉnh pH; chất chelat hóa trong phân tích kim loại.
- Sinh học phân tử: Thành phần dung dịch đệm ELISA, dung dịch ổn định enzyme, đánh giá hoạt tính urease.
- Tổng hợp nano – vật liệu: Ổn định sol nano CeO₂; tổng hợp carbon nanodots; kiểm soát kích thước hạt Pd.
- Y sinh – tế bào học: Thành phần dung dịch chống đông ACD-A trong tách tế bào gốc nội mô.
- Công nghiệp – thực phẩm: Phụ gia điều chỉnh pH, tạo vị chua, chất chống oxy hóa và chất tạo phức.
- Phân tích môi trường: Giải phóng kim loại trong mẫu đất/nước để phân tích nguyên tố vết.
- Polymer – hóa học hữu cơ: Tiền chất tổng hợp ester citrate, nhựa phân hủy sinh học.

Thông số kỹ thuật Citric acid CAS 77-92-9 Merck
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 77-92-9 |
Công thức hóa học | HOC(COOH)(CH₂COOH)₂ |
Khối lượng phân tử | 192.12 g/mol |
Độ tinh khiết | ≥99.5% (ACS reagent) |
Dạng | Tinh thể |
Điểm nóng chảy | 153–159 °C |
pKa | 3.13; 4.76; 6.40 |
Ignition residue | ≤0.02% |
Substances carbonizable | Passes test |
Cl⁻ | ≤0.001% |
PO₄³⁻ | ≤0.001% |
SO₄²⁻ | ≤0.002% |
Oxalate | ≤0.003% |
Fe | ≤3 ppm |
Pb | ≤2 ppm |
Explosive limit | 8% (65 °F) |
Tham khảo tài liệu: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/sial/251275




X