Axit axetic 96% | Ethanoic acid CAS 64-19-7 Merck chính hãng
Axit axetic (CH₃COOH) là axit hữu cơ đơn chức quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong hóa phân tích, công nghiệp và nghiên cứu. Dòng hóa chất của Merck với nền dung môi sạch, độ tinh khiết cao và hàm lượng tạp chất kim loại vết cực thấp. Với tính chất hòa tan mạnh, độ ổn định cao và độ dẫn nhiệt tốt, axit axetic là dung môi – thuốc thử thiết yếu trong phân tích, chuẩn độ, sắc ký và ứng dụng công nghiệp – sinh học.
- Tên hóa chất: Axit axetic 96% – dung dịch axit hữu cơ cấp phân tích
- Model: 1000621011; 1000621000; 1000622511; 1000622500; 1000629025
- Hãng sản xuất: Merck (Supelco)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Acetic acid greener alternative 96%, for analysis EMSURE®
- Tên gọi khác: Acetic acid solution; Ethanoic acid; Acetic acid 96% for analysis EMSURE; Axit axetic; Acetic Acid 96%; Acetic acid CAS 64-19-7; Acetic acid 1000621000.

Giới thiệu về Acetic Acid 96% Merck
Axit axetic 96% dạng dung dịch lỏng không màu, mùi chua đặc trưng, có khả năng hòa tan mạnh cho nhiều hợp chất hữu cơ và vô cơ.
Với đặc tính acid yếu, sản phẩm được dùng rộng rãi trong phân tích hóa học, chuẩn độ và làm dung môi trong sắc ký HPLC. Nhờ đặc tính “Greener Alternative”, sản phẩm tuân thủ các nguyên tắc Hóa học Xanh: giảm chất thải, sử dụng nguyên liệu tái tạo và xử lý bền vững.
Tính năng nổi bật Axit axetic 100062
- Đạt chuẩn ACS – ISO – Ph Eur; độ tinh khiết ≥96%.
- Kiểm soát kim loại vết cực thấp (As, Ag, Ba, Co, Ni, Pb…), chỉ 0.01–0.1 ppm.
- Độ ổn định cao, nền dung môi sạch, cặn bay hơi ≤5 ppm.
- Hòa tan đa dạng hợp chất hữu cơ – vô cơ; phù hợp chuẩn độ và sắc ký.
- Áp suất hơi phù hợp (15.2 hPa, 20 °C), dễ thao tác trong phòng thí nghiệm.

Tham khảo các dòng hóa chất Axit khác từ Merck:
- Hyaluronic acid sodium salt
- Alginic acid sodium salt
- 4-Bromomethyl-3-nitrobenzoic acid 97%
- Boric acid Merck EMSURE
- Axit pecloric Merck CAS 7601-90-3
Ứng dụng của Axit axetic 96% Merck
- HPLC – phân tích: Dung môi pha loãng, rửa cột, xử lý mẫu; dùng trong phân tích các chất hữu cơ dễ phân cực.
- Chuẩn độ – hóa phân tích: Titration acid–base; phân tích kim loại; xác định nồng độ amin/alkanolamine.
- Công nghiệp: Sản xuất vinyl acetate monomer, sơn, cellulose acetate; ứng dụng trong nhuộm, cao su và xi mạ.
- Thực phẩm: Tạo vị chua, ổn định hóa học trong đồ hộp, rau củ và gia vị.
- Sinh học – y tế: Sát khuẩn nồng độ thấp; điều chế chế phẩm y sinh; nghiên cứu chuyển hóa đường.
- Gia dụng: Tẩy cặn vôi, khử khoáng thiết bị gia dụng.
- Nghiên cứu vật liệu: Làm dung môi trong tổng hợp và biến tính polymer.
Thông số kỹ thuật Acetic acid greener alternative 96%, for analysis EMSURE®
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 64-19-7 |
Công thức hóa học | CH₃CO2H |
Độ tinh khiết | ≥96% (alkalimetric) |
Product line | EMSURE®, Quality level 300 |
Dạng | Chất lỏng không màu |
Mật độ (20 °C) | 1.05 g/cm³ |
Điểm sôi | 117.9 °C |
Điểm nóng chảy | 16.6 °C |
pH (10 g/L, 20 °C) | 2.5 |
Áp suất hơi | 15.2 hPa (20 °C) |
Flash point | 39 °C |
Autoignition temp. | 463 °C |
Explosive limit | 4–19.9% (v/v) |
Evaporation residue | ≤5 ppm |
Kim loại vết | As, Ag, Ba, Co, Li, Mn, Sr, V… (0.01–0.1 ppm) |
Sustainability | Greener Alternative Product |
Thông số từ hãng - https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/100062

X