Aniline ACS reagent grade ≥99.5% Merck | Anilin tinh khiết CAS 62-53-3
Aniline 99.5% Merck (C₆H₇N) là dòng amin thơm dễ bị oxy hóa thành màu nâu đỏ khi tiếp xúc với không khí nhưng không làm giảm độ tinh khiết. Với độ tinh khiết cao, thích hợp cho phân tích hóa học, tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu vật liệu polymer.
Được sản xuất bởi Merck Đức, Aniline được kiểm nghiệm nghiêm ngặt, đảm bảo độ tinh khiết, độ ổn định và khả năng phản ứng cao, phù hợp trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu tiên tiến.
- Tên hóa chất: Anilin tinh khiết ≥99.5% dùng cho phân tích
- Model / Catalogue Number: 242284-5ML, 242284-100ML, 242284-250ML, 242284-500ML, 242284-1L
- Hãng sản xuất: Merck KGaA
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Aniline ACS reagent grade, ≥99.5%, liquid, suitable for analytical testing
- Tên gọi khác: Aminobenzene, Benzenamine, Phenylamine, Aniline Merck, Aniline ACS reagent ≥99.5%, Aniline CAS 62-53-3, Hóa chất Aniline Merck.

Giới thiệu Anilin tinh khiết ≥99.5% dùng cho phân tích
Aniline là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm amin thơm, ở điều kiện thường, anilin là chất lỏng trong suốt, có mùi nhẹ đặc trưng, tan tốt trong nước và dung môi hữu cơ phân cực như ethanol, ether, chloroform.
Trong môi trường phân tích, Aniline được sử dụng để tổng hợp các dẫn xuất amin, amid, nitro hoặc các hợp chất dị vòng chứa nitơ. Ngoài ra, nó là tiền chất quan trọng trong sản xuất polyurethane, thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu và cảm biến hóa học.

Tính năng nổi bật Aniline Merck CAS 62-53-3
- Độ tinh khiết cao: ≥99.5%, đạt chuẩn ACS reagent grade.
- Độ bay hơi thấp, áp suất hơi 0.7 mmHg (25 °C).
- Chỉ tiêu tạp chất nghiêm ngặt:
- Nitrobenzene ≤0.001%, Chlorobenzene ≤0.01%.
- Tạp chất hydrocarbon đạt chuẩn phân tích.
- Hệ số khúc xạ: n²⁰/D = 1.586 (lit.).
- Dễ hòa tan trong nước và dung môi phân cực.

Ứng dụng của hóa chất Aniline Merck
- Tổng hợp hữu cơ: dùng làm nguyên liệu trung gian trong sản xuất amin, amide, thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu, cao su tổng hợp.
- Sản xuất vật liệu polymer: là tiền chất quan trọng trong chế tạo polyurethane, polyaniline và các polymer dẫn điện.
- Ngành công nghiệp hóa chất: sản xuất aniline blue, methylene blue, indigo dye và các phẩm màu azo.
- Phân tích hóa học: làm chất chuẩn trong phản ứng diazo hóa, phản ứng Friedel-Crafts và trong nghiên cứu xúc tác.
- Ứng dụng nghiên cứu: phát triển cảm biến độ ẩm, vật liệu hấp phụ, vật liệu điện cực pin và siêu tụ điện.
- Y học và sinh học: nghiên cứu về cơ chế oxy hóa khử và độc tính tế bào.

Thông số kỹ thuật Aniline ACS reagent grade, ≥99.5%, liquid, suitable for analytical testing
Thông số | Giá trị / Mô tả |
Công thức hóa học | C6H5NH2 |
Khối lượng phân tử | 93.13 g/mol |
Số CAS | 62-53-3 |
Trạng thái | Lỏng |
Độ tinh khiết | ≥99.5% (ACS reagent grade) |
Điểm nóng chảy (mp) | −6 °C |
Điểm sôi (bp) | 184 °C |
Áp suất hơi (25 °C) | 0.7 mmHg |
Tỷ trọng hơi (so với không khí) | 3.22 |
Giới hạn nổ | 11% |
Nhiệt độ tự cháy | 1139 °F (≈ 615 °C) |
Tạp chất chính | Nitrobenzene ≤0.001%; Chlorobenzene ≤0.01% |
Quy cách đóng gói | 5 mL – 100 mL – 250 mL – 500 mL – 1 L |
Tham khảo tài liệu của hãng: TẠI ĐÂY


X