Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate | CAS 7783-85-9 Merck
Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate 103792 là hóa chất phân tích thuộc dòng EMSURE của Merck, đáp ứng cấp thuốc thử ISO. Sản phẩm còn được biết đến với tên muối Mohr tinh khiết cao, được sử dụng phổ biến trong chuẩn độ oxy hóa – khử, phân tích định lượng và nghiên cứu hóa học, giúp nâng cao độ chính xác và khả năng lặp lại của kết quả phân tích.
- Tên tiếng Việt: Amoni sắt(II) sulfat hexahydrat
- Mã sản phẩm: 103792
- CAS: 7783-85-9
- Hãng sản xuất: Merck KGaA
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate for analysis EMSURE® ISO
- Tên gọi khác: Ammonium ferrous sulfate hexahydrate, ferrous ammonium sulfate hexahydrate, Mohr’s salt, muối Mohr, amoni sắt(II) sunfat ngậm 6 nước, Ammonium iron(II) sulfate 103792, Ammonium iron(II) sulfate Sigma-Aldrich, Mua Ammonium iron(II) sulfate 103792, Ammonium iron(II) sulfate EMSURE, hóa chất Ammonium iron(II) sulfate Merck
Giới thiệu về Amoni sắt(II) sulfat hexahydrat Merck
Sản phẩm là muối kép của amoni sulfat và sắt(II) sulfat ở dạng ngậm sáu phân tử nước. So với nhiều muối sắt(II) thông thường, muối Mohr có độ ổn định phù hợp để pha dung dịch phân tích và thực hiện các phép chuẩn độ trong phòng thí nghiệm.
Hóa chất thuộc dòng EMSURE®, được kiểm soát theo tiêu chuẩn thuốc thử ISO và phù hợp với các phương pháp phân tích yêu cầu độ tinh khiết cao. Thông tin sản phẩm được công bố trong danh mục chính thức của Sigma-Aldrich.

- Muối Natri Axit Merck 9067-32-7
- Alginic acid sodium salt 9005-38-3
- Fluorescein sodium salt Merck CAS 518-47-8
Tính năng nổi bật Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate 103792 Sigma Aldrich
- Hàm lượng đạt 99,0–101,5% theo phương pháp manganometric.
- Đáp ứng cấp thuốc thử Reag. ISO.
- Nồng độ ion kim loại và tạp chất được kiểm soát chặt chẽ.
- Thuộc dòng hóa chất phân tích EMSURE® của Merck.
- Phù hợp cho các phép thử yêu cầu độ chính xác và khả năng tái lập cao.

Ứng dụng của sản phẩm Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate
- Dùng trong chuẩn độ oxy hóa – khử.
- Pha dung dịch chứa ion Fe²⁺ phục vụ phân tích hóa học.
- Hỗ trợ chuẩn hóa một số dung dịch oxy hóa trong phòng thí nghiệm.
- Phân tích định lượng ferromangan và ferrosilicon.
- Làm thuốc thử trong nghiên cứu, kiểm nghiệm và đào tạo.
- Sử dụng làm chất xúc tác trong một số phản ứng tổng hợp hữu cơ trong môi trường nước.

Thông số kỹ thuật Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate for analysis CAS 7783-85-9
Thông số | Giá trị |
Mã sản phẩm | 103792 |
Dòng sản phẩm | EMSURE® |
Cấp chất lượng | Reag. ISO |
Công thức hóa học | (NH₄)₂Fe(SO₄)₂·6H₂O |
CAS | 7783-85-9 |
EC Number | 233-151-8 |
Khối lượng phân tử | 392,14 g/mol |
Hàm lượng | 99,0–101,5% |
Dạng | Chất rắn |
Màu sắc | Xanh nhạt |
pH | 3,0–5,0 ở 25°C, dung dịch 5% |
Độ tan | 269 g/L |
Khối lượng riêng | 1,86 g/cm³ ở 20°C |
Khối lượng riêng biểu kiến | 900 kg/m³ |
Điểm nóng chảy | 39–41°C, phân hủy |
Lưu ý: Sản phẩm chỉ dành cho mục đích phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Bảo quản kín, khô ráo và thao tác theo hướng dẫn trong SDS.
- Tham khảo tài liệu của hãng: https://www.merckmillipore.com/SL/en/product/mm/103792
- SDS: https://drive.google.com/file/d/1Qq5p3SMiMN0y3vy5yaeg1qWN5KxoXT4R/view
- Thông số: https://drive.google.com/file/d/1eEqctMnDwFxv4JCHg9XBy_PxVSf4Oq09/view

X