Ammonium acetate - hóa chất tinh khiết cao Merck cho LC-MS | CAS 631-61-8
Hóa chất Ammonium acetate độ tinh khiết cao cho LC-MS (CH₃COONH₄) là muối amoni của axit axetic, được sử dụng rộng rãi trong sắc ký lỏng ghép khối phổ nhờ tính bay hơi cao và khả năng đệm pH ổn định. Sản phẩm với độ tinh khiết cao, nền tạp kim loại và anion ở mức mg/kg, đáp ứng yêu cầu phát hiện vết và siêu vết. Nhờ khả năng cải thiện ion hóa, giảm hiệu ứng nền và tương thích cao với MS, ammonium acetate LiChropur™ là lựa chọn tiêu chuẩn cho phân tích dược phẩm, peptide, protein và kiểm tra PFAS theo các phương pháp ASTM, EPA và ISO.
- Tên hóa chất: Amoni axetat – phụ gia pha động LC-MS
- Model: 73594-25G-F; 73594-100G-F
- Hãng sản xuất: Supelco – Merck
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Ammonium acetate, LiChropur™, eluent additive for LC-MS
- Tên gọi khác: Ammonium acetate CAS 631-61-8; Hóa chất Ammonium Acetate; Amonium asetat; Hóa chất Ammonium acetate Merck.
Giới thiệu về hóa chất Ammonium acetate Merck
Ammonium acetate LiChropur™ tồn tại dạng tinh thể rắn màu trắng, tan hoàn toàn trong nước tạo dung dịch trong suốt. Sản phẩm được kiểm soát nghiêm ngặt về cặn nung (≤0.01%), nước (≤1%), hấp thụ UV (A₂₆₀ ≤0.015; A₂₈₀ ≤0.010) và tạp kim loại vết (đa số ≤1 mg/kg).
Với pH 6.2–7.5 (1 M, 25 °C), ammonium acetate đóng vai trò đệm bay hơi lý tưởng cho LC-MS, không để lại cặn muối trong nguồn ion, đảm bảo độ ổn định tín hiệu và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Sản phẩm đạt kiểm tra phù hợp LC-MS và nhiều tiêu chuẩn phân tích quốc tế.
Tính năng nổi bật của hóa chất Amoni axetat Merck
- Độ tinh khiết cao ≥99.0%, tối ưu cho LC-MS.
- Dòng LiChropur™: nền siêu sạch, kiểm soát chặt tạp chất ion và kim loại.
- Tính bay hơi tốt, không gây tích tụ muối trong nguồn MS.
- Cải thiện hiệu suất ion hóa và độ lặp lại tín hiệu.
- Hấp thụ UV rất thấp, phù hợp detector UV/Vis và MS.
- Đạt/ phù hợp nhiều phương pháp ASTM, EPA, ISO (PFAS, môi trường).
- ạng rắn ổn định, dễ pha chế dung dịch đệm và pha động.

Ứng dụng của Ammonium acetate CAS 631-61-8
- LC-MS / LC-MS/MS: Phụ gia pha động, đệm bay hơi cho phân tích dược phẩm, chất chuyển hóa, peptide và protein.
- UPLC-MS/MS: So sánh và giảm hiệu ứng nền trong mẫu môi trường nước.
- MALDI-MS: Phụ gia cải thiện phát hiện phosphopeptide.
- Phân tích PFAS: Phù hợp các phương pháp EPA 533, 537.1, 8327, ASTM 7968/7979.
- Sinh học phân tử & hóa sinh: Phân tích oligosaccharides, protein, peptide.
- Công nghiệp – dược phẩm: Trung gian sản xuất, kiểm soát pH và nghiên cứu quy trình.
Thông số kỹ thuật Ammonium acetate, LiChropur™, eluent additive for LC-MS
Thông số | Giá trị |
CAS | 631-61-8 |
Công thức hóa học | CH₃COONH₄ |
Khối lượng phân tử | 77.08 g/mol |
Độ tinh khiết | ≥99.0% (tính trên chất khô) |
Dạng | Rắn |
Product line | LiChropur™ |
Quality level | 100 |
pH (1 M, 25 °C) | 6.2 – 7.5 |
Cặn nung (as SO₄) | ≤0.01% |
Độ tan | 1 M trong H₂O (20 °C), trong suốt |
Hấp thụ UV | 260 nm ≤0.015; 280 nm ≤0.010 |
Anion vết | Cl⁻ ≤5 mg/kg; NO₃⁻ ≤10 mg/kg; SO₄²⁻ ≤10 mg/kg |
Điểm nóng chảy | 110–112 °C (phân hủy) |
Phù hợp kỹ thuật | LC-MS |
Ứng dụng đặc biệt | PFAS testing |
Tham khảo tài liệu: https://www.sigmaaldrich.com/VN/en/product/sial/73594


X