Aluminum chloride hexahydrate 99% Merck CAS 7784-13-6
Aluminum chloride hexahydrate 99% Merck là một muối nhôm vô cơ có tính axit Lewis mạnh, được sử dụng rộng rãi như chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này có độ tan cao trong nước và nhiều dung môi phân cực, cho phép triển khai linh hoạt trong các hệ phản ứng pha lỏng. Dòng sản phẩm đảm bảo độ ổn định, tính tái lặp và hiệu quả xúc tác trong các ứng dụng hóa học tinh khiết và công nghiệp.
- Tên tiếng Việt: Nhôm clorua hexahydrat
- Model: 237078 (ReagentPlus®, 99%)
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich – trực thuộc Merck
- Xuất xứ: Đức / Hoa Kỳ (tùy lô sản xuất)
- Tên tiếng Anh: Aluminum chloride hexahydrate, ReagentPlus®, 99%
- Tên gọi khác: Aluminum Chloride Hexahydrate ≥99; Aluminum chloride hexahydrate AlCl₃·6H₂O; Aluminium chloride hexahydrate; Aluminium chloride CAS 7784-13-6; Hóa chất Aluminum Chloride Hexahydrate

Giới thiệu về hóa chất Aluminum Chloride Hexahydrate
Nhôm clorua hexahydrat (AlCl₃·6H₂O) là dạng hydrat ổn định của nhôm clorua, khác biệt đáng kể so với AlCl₃ khan về tính chất vật lý và khả năng xử lý. Nhờ cấu trúc phối trí với sáu phân tử nước, hợp chất này không cháy, dễ bảo quản và an toàn hơn khi thao tác trong phòng thí nghiệm.
Trong hóa học hữu cơ, Aluminum chloride hexahydrate hoạt động như một xúc tác axit Lewis/Brønsted hiệu quả, thúc đẩy nhiều phản ứng chuyển hóa quan trọng. Với dòng sản phẩm ReagentPlus®, Merck đảm bảo độ tinh khiết cao, thành phần ổn định và kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt, phù hợp cho nghiên cứu chuyên sâu và các quy trình bán công nghiệp.
Tính năng nổi bật của Nhôm clorua hexahydrat Merck
- Độ tinh khiết cao (99%), đáp ứng tiêu chuẩn ReagentPlus® cho nghiên cứu hóa học
- Tính axit xúc tác mạnh, hiệu quả trong nhiều phản ứng hữu cơ
- Dạng tinh thể rắn ổn định, dễ cân và định lượng
- Độ tan cao, hòa tan tốt trong nước, alcohol, ether, acetonitrile
- Không cháy, an toàn hơn so với nhôm clorua khan
- Tính ứng dụng rộng, từ tổng hợp hữu cơ đến công nghiệp hóa chất

- N-(3-Dimethylaminopropyl)-N′-ethylcarbodiimide hydrochloride
- Cobalt(II) nitrate hexahydrate 98% Merck
- Nickel(II) nitrate hexahydrate
- Iron(II) sulfate heptahydrate Merck CAS 7782-63-0
- Ammonia solution 28–30%
- Potassium sulfate for analysis
- Ammonium chloride for analysis EMSURE
Ứng dụng của Aluminium chloride CAS 7784-13-6
- Xúc tác trong phản ứng tetrahydropyranylation (bảo vệ nhóm hydroxyl của alcohol và phenol bằng DHP)
- Xúc tác este hóa trực tiếp axit levulinic với ethanol để tổng hợp ethyl levulinate
- Tổng hợp gem-dihydroperoxide từ ketone và aldehyde
- Ứng dụng trong tinh chế dầu mỏ, hoàn tất dệt nhuộm và xử lý bề mặt vải
- Nguyên liệu trong sản xuất chất khử mùi và sản phẩm chống mồ hôi
- Nghiên cứu và phát triển các quy trình xúc tác dựa trên nhôm

Thông số kỹ thuật Aluminum chloride hexahydrate, ReagentPlus®, 99%
Thuộc tính | Thông số |
Công thức hóa học | AlCl₃·6H₂O |
Khối lượng phân tử | 241.43 g/mol |
Số CAS | 7784-13-6 |
Trạng thái | Chất rắn tinh thể (crystals/chunks) |
Độ tinh khiết | ≥ 99% |
Dòng sản phẩm | ReagentPlus® |
Áp suất hơi | 1 mmHg (100 °C) |
pH (dung dịch nước) | 2.5 – 3.5 (20 °C) |
Quy cách đóng gói | 100 g, 500 g |
Tài liệu tham khảo: https://www.sigmaaldrich.com/VN/en/product/sigald/237078

X