Alginic acid sodium salt from brown algae | Sodium alginate 9005-38-3
Alginic acid sodium salt from brown algae low viscosity là dạng muối natri của axit alginic thu được từ tảo nâu, đặc trưng bởi độ nhớt thấp và khả năng hòa tan nhanh trong nước. Đây là polysaccharide mạch thẳng thuộc nhóm polyuronic acid, có cấu trúc hydrophilic và tạo gel trong môi trường chứa ion hóa trị hai.
Nhờ khả năng tạo mạng gel ổn định, độ tinh sạch cao và tính chất phân tán tốt, hóa chất này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu như vật liệu sinh học, thực phẩm, nhuộm dệt và công nghệ vi bao.
- Tên hóa chất: Muối natri axit alginic
- Model: A1112-100G, A1112-250G, A1112-500G, A1112-1KG
- Hãng sản xuất: Merck
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Alginic acid sodium salt from brown algae low viscosity
- Tên gọi khác: Algin; Sodium alginate; Alginic acid sodium salt; Alginic acid low viscosity 9005-38-3; Sodium Alginate 98%; Merck Alginic acid from brown algae.

Giới thiệu về muối natri axit alginic Merck
Sản phẩm được sản xuất và cung cấp bởi thương hiệu Merck, uy tín hàng đầu trên toàn thế giới (Liên hệ đại lý tại Việt Nam) dòng muối này có độ nhớt thấp đạt giá trị 4–12 cP ở nồng độ 1% (25°C), dễ phân tán và kiểm soát độ đặc.
Cấu trúc polyuronic acid giúp polymer hình thành mạng gel với ion Ca²⁺, là nền tảng quan trọng cho chế tạo hydrogel, vi hạt và nhiều dạng vật liệu đáp ứng sinh học.

- Potassium hydroxide 85%
- Magnesium sulfate heptahydrate
- Cobalt(II) nitrate hexahydrate
- Nickel(II) nitrate hexahydrate
- Copper(II) sulfate pentahydrate
Tính năng nổi bật Merck Alginic acid from brown algae
- Độ nhớt thấp, thuận tiện cho pha loãng và chuẩn bị dung dịch thí nghiệm.
- Tính tương thích sinh học cao, phù hợp quy trình liên quan đến tế bào và enzyme.
- Khả năng tạo gel mạnh khi có ion Ca²⁺, cho phép điều chỉnh độ cứng và cấu trúc gel.
- Độ hòa tan tốt trong nước, tạo hệ keo đồng nhất phục vụ nghiên cứu polymer thiên nhiên.
- Phù hợp ứng dụng liên quan đến quá trình encapsulation, màng sinh học và hydrogel.

Ứng dụng của Alginic acid low viscosity 9005-38-3
- Vật liệu sinh học: Tạo hydrogel, microbead, biofilm; dùng làm nền vi bao, bảo toàn tế bào hoặc enzyme.
- Sinh học phân tử – enzyme: Chuẩn bị vi hạt cố định enzyme; nghiên cứu hệ gel điều chỉnh cơ tính.
- Thực phẩm: Tạo độ nhớt, ổn định nhũ tương, hỗ trợ cấu trúc trong sản phẩm gel hoặc chế phẩm có độ đặc cao.
- Dệt nhuộm: Làm đặc cho mực nhuộm trong in lụa và in thảm, giúp điều chỉnh độ chảy và giữ hình sắc.
- Kỹ thuật polymer – môi trường: Tạo gel cho phân tách sinh học, đóng gói hoạt chất, và các quy trình polymer hóa mềm.

Thông số kỹ thuật Alginic acid sodium salt from brown algae low viscosity
Thuộc tính | Giá trị |
CAS | 9005-38-3 |
Trạng thái | Bột rắn |
Ngoại hình | Trắng đến vàng nhạt |
Nguồn gốc sinh học | Brown algae |
Độ nhớt | 4–12 cP (1% H₂O, 25°C) |
Độ hòa tan | Tan trong nước, dung dịch sệt – hơi đục vàng |
Mức độ hòa tan định lượng | ~10 mg/mL |
SMILES |
|
Tham khảo tài liệu từ hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/sigma/a1112


X