ICG xin kính chào quý khách. Chúc quý khách có một ngày làm việc vui vẻ và hiệu quả!

4-Ethylmorpholine ≥97.0% Merck CAS 100-74-3 (GC)

Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Thương hiệu: Merck
Dòng sản phẩm: Vật tư PTN
Liên hệ
Product Code
  • Chia sẻ trên Facebook
  • Chia sẻ trên Google
  • Chia sẻ trên Twitter
  • Chia sẻ trên Linkedin
  • Thêm vào so sánh
  • Thêm vào yêu thích

4-Ethylmorpholine ≥97.0% Merck CAS 100-74-3 (GC)là hợp chất amin dị vòng chứa đồng thời nguyên tử nitơ và oxy, có tính bazơ nhẹ và độ ổn định hóa học tốt. Với độ tinh khiết ≥97.0% xác nhận bằng GC, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng phân tích và tổng hợp hữu cơ đòi hỏi kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Nhờ cấu trúc morpholine biến tính ethyl, 4-Ethylmorpholine thường được sử dụng như chất chuẩn đối chiếu, base hữu cơ hoặc tác chất hỗ trợ trong nghiên cứu hóa học, dược học và phát triển phương pháp phân tích.

  • Tên tiếng Việt: 4-Ethylmorpholine
  • Model: 04500-250ML, 04500-1L
  • Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
  • Xuất xứ: Đức
  • Tên tiếng Anh: 4-Ethylmorpholine ≥97.0% (GC)
  • Tên gọi khác: N-Ethylmorpholine, 4-Ethylmorpholine for synthesis Merck, 4-Ethylmorpholine 97.0 GC 100-74-3

Giới thiệu về hóa chất 4-Ethylmorpholine for synthesis Merck

4-Ethylmorpholine được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm như một amin dị vòng có tính bazơ vừa phải, dễ thao tác và ít phản ứng phụ. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho vai trò chất chuẩn và hóa chất tham chiếu trong kiểm soát chất lượng, giúp đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại của các phép đo phân tích.

4-Ethylmorpholine ≥97.0% Merck CAS 100-74-3 (GC)

Tham khảo danh mục danh mục dung môi, hóa chất

Tính năng nổi bật N-Ethylmorpholine

  • Độ tinh khiết ≥97.0% (GC), phù hợp phân tích và tổng hợp
  • Amin dị vòng ổn định, tính bazơ nhẹ
  • Dạng lỏng, dễ cân đong và phối trộn
  • Hàm lượng tạp 4-methylmorpholine được kiểm soát
  • Phù hợp chuẩn hóa và hiệu chuẩn phương pháp phân tích

4-Ethylmorpholine ≥97.0% Merck CAS 100-74-3 (GC)

 

Ứng dụng của 4-Ethylmorpholine ≥97.0% (GC)

  • Chất chuẩn đối chiếu trong phân tích hóa học và dược phẩm
  • Chuẩn hóa, hiệu chuẩn thiết bị và phương pháp phân tích
  • Base hoặc tác chất trong tổng hợp hữu cơ
  • Nghiên cứu hóa dược và kiểm soát chất lượng
  • Hóa chất sử dụng trong phòng thí nghiệm và viện nghiên cứu

Thông số kỹ thuật 4-Ethylmorpholine 97.0 GC 100-74-3

Thông số

Giá trị

CAS

100-74-3

Công thức hóa học

C₆H₁₃NO

Khối lượng phân tử

115.17 g/mol

Dạng vật lý

Chất lỏng

Độ tinh khiết

≥97.0% (GC)

Tạp chất

≤3% 4-methylmorpholine

Tỷ trọng (20 °C)

~0.91 g/mL

Chỉ số khúc xạ

n²⁰/D ≈ 1.441–1.442

Nhiệt độ sôi

~139 °C

Nhiệt độ nóng chảy

−63 °C

Nhóm chức

Ether, amin

Tài liệu của hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/sial/04500

Xem thêm

Sản phẩm liên quan

Merck

1-Methylimidazole ReagentPlus 99% Merck 616-47-7

Giá: Liên hệ
Merck

1-Methylpyrrolidine ≥98.0% (GC) Merck 120-94-5

Giá: Liên hệ
Merck

4-Bromomethyl-3-nitrobenzoic acid 97% Merck | CAS 55715-03-2

Giá: Liên hệ

Sản phẩm đã xem

Giỏ hàng

Giỏ hàng của bạn còn trống

Phí ship & thuế được tính ở Trang Thanh Toán

Thanh toán 0₫
Thêm ghi chú Lưu
Icon-Zalo Zalo Kinh Doanh Hoá Chất Icon-Zalo Zalo Miền Nam Icon-Zalo Zalo Miền Bắc Icon-Messager Whatapps Icon-Messager Messenger Icon-Youtube Youtube Icon-Tiki X
Icon-phone Icon-Zalo
back-to-top