4-Ethylmorpholine ≥97.0% Merck CAS 100-74-3 (GC)
4-Ethylmorpholine ≥97.0% Merck CAS 100-74-3 (GC)là hợp chất amin dị vòng chứa đồng thời nguyên tử nitơ và oxy, có tính bazơ nhẹ và độ ổn định hóa học tốt. Với độ tinh khiết ≥97.0% xác nhận bằng GC, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng phân tích và tổng hợp hữu cơ đòi hỏi kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Nhờ cấu trúc morpholine biến tính ethyl, 4-Ethylmorpholine thường được sử dụng như chất chuẩn đối chiếu, base hữu cơ hoặc tác chất hỗ trợ trong nghiên cứu hóa học, dược học và phát triển phương pháp phân tích.
- Tên tiếng Việt: 4-Ethylmorpholine
- Model: 04500-250ML, 04500-1L
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: 4-Ethylmorpholine ≥97.0% (GC)
- Tên gọi khác: N-Ethylmorpholine, 4-Ethylmorpholine for synthesis Merck, 4-Ethylmorpholine 97.0 GC 100-74-3
Giới thiệu về hóa chất 4-Ethylmorpholine for synthesis Merck
4-Ethylmorpholine được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm như một amin dị vòng có tính bazơ vừa phải, dễ thao tác và ít phản ứng phụ. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho vai trò chất chuẩn và hóa chất tham chiếu trong kiểm soát chất lượng, giúp đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại của các phép đo phân tích.

Tham khảo danh mục danh mục dung môi, hóa chất
- 1-Methylimidazole ReagentPlus 616-47-7
- Dung môi DMF 99.8% CAS 68-12-2 Merck
- Dimethyl sulfoxide 99.7% EMSURE CAS 67-68-5
- Dung môi n-Butyl alcohol Merck CAS 71-36-3
- Dung môi THF - Oxylan 99.9% CAS 109-99-9
- Ethylene glycol EMPLURA CAS 107-21-1
- n-Hexane ≥99% 110-54-3
- Hóa chất Dichloromethane 99%CAS 75-09-2
- Dung môi Ethoxyethane Merck CAS 60-29-7
- Ninhydrin GR CAS 485-47-2
- Triisopropylsilane 98% CAS 6485-79-6
- 1-Methylpyrrolidine ≥98.0% 120-94-5
Tính năng nổi bật N-Ethylmorpholine
- Độ tinh khiết ≥97.0% (GC), phù hợp phân tích và tổng hợp
- Amin dị vòng ổn định, tính bazơ nhẹ
- Dạng lỏng, dễ cân đong và phối trộn
- Hàm lượng tạp 4-methylmorpholine được kiểm soát
- Phù hợp chuẩn hóa và hiệu chuẩn phương pháp phân tích

Ứng dụng của 4-Ethylmorpholine ≥97.0% (GC)
- Chất chuẩn đối chiếu trong phân tích hóa học và dược phẩm
- Chuẩn hóa, hiệu chuẩn thiết bị và phương pháp phân tích
- Base hoặc tác chất trong tổng hợp hữu cơ
- Nghiên cứu hóa dược và kiểm soát chất lượng
- Hóa chất sử dụng trong phòng thí nghiệm và viện nghiên cứu
Thông số kỹ thuật 4-Ethylmorpholine 97.0 GC 100-74-3
Thông số | Giá trị |
CAS | 100-74-3 |
Công thức hóa học | C₆H₁₃NO |
Khối lượng phân tử | 115.17 g/mol |
Dạng vật lý | Chất lỏng |
Độ tinh khiết | ≥97.0% (GC) |
Tạp chất | ≤3% 4-methylmorpholine |
Tỷ trọng (20 °C) | ~0.91 g/mL |
Chỉ số khúc xạ | n²⁰/D ≈ 1.441–1.442 |
Nhiệt độ sôi | ~139 °C |
Nhiệt độ nóng chảy | −63 °C |
Nhóm chức | Ether, amin |
Tài liệu của hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/sial/04500

X