4-Butylaniline 97% Merck - p-Aminobutylbenzene CAS 104-13-2
4-Butylaniline 97% Merck (C₁₀H₁₅N) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm amin thơm, tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, có độ tinh khiết cao, đạt chuẩn dùng trong nghiên cứu, phân tích và tổng hợp hữu cơ chính xác. Nhờ đặc tính hóa học ổn định và khả năng phản ứng cao với các hợp chất carbonyl hoặc halogen hữu cơ, hóa chất được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp thuốc, thuốc nhuộm, xúc tác hữu cơ, vật liệu polymer và cảm biến sinh học.
- Tên hóa chất: 4-Butylaniline tinh khiết 97%
- Model / Catalogue Number: 112666-100G
- Hãng sản xuất: Merck KGaA
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: 4-Butylaniline 97%
- Tên gọi khác: 4-Butylphenylamine, 4-Butylbenzenamine, 4-n-Butylaniline, p-Butylaniline, p-Aminobutylbenzene, p-Butylaminobenzene, Hóa chất 4-Butylaniline, 4-Butylaniline CAS 104-55-2.

Tính năng nổi bật 4-Butylaniline CAS 104-55-2
- Độ tinh khiết cao: ≥97%, đạt chuẩn reagent grade.
- Trạng thái: chất lỏng trong suốt, dễ bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Chỉ số khúc xạ cao (1.535) – đặc trưng của amin thơm.
- Điểm sôi thấp: 133–134 °C ở 14 mmHg, giúp dễ dàng tinh chế và phản ứng hóa học.
- Phản ứng đặc trưng: dễ diazo hóa, acyl hóa, alkyl hóa và polyme hóa trong môi trường xúc tác acid nhẹ.
Ứng dụng của p-Aminobutylbenzene Merck
- Tổng hợp hữu cơ: nguyên liệu trung gian trong điều chế thuốc nhuộm azo, thuốc bảo vệ thực vật, chất hoạt động bề mặt, amine bậc hai và ba.
- Hóa dược: tiền chất trong tổng hợp các hợp chất ức chế chu trình retinoid ở tế bào động vật có vú (mammalian retinoid cycle inhibitors).
- Vật liệu polymer: thành phần trong polyme dẫn điện, nhựa epoxy, cảm biến quang điện và vật liệu hữu cơ bán dẫn.
- Công nghệ tách & sắc ký: dùng trong chế tạo vật liệu trao đổi ion, monolithic capillary LC (liquid chromatography).
- Nghiên cứu sinh học: hợp chất nghiên cứu có khả năng ức chế hồi phục dòng điện sớm ERC, ứng dụng trong sinh lý thị giác.
- Phân tích hóa học: chất chuẩn cho nghiên cứu cơ chế phản ứng của amin thơm và phương pháp GC-MS, HPLC.

- Magnesium sulfate heptahydrate
- Sodium carbonate anhydrous
- Ethylenediaminetetraacetic acid
- obalt(II) nitrate hexahydrate
- Nickel(II) nitrate hexahydrate
- Copper(II) sulfate pentahydrate
- Iron(II) sulfate heptahydrate
- Acetonitrile ≥99.9%
Thông số kỹ thuật 4-Butylaniline 97% CAS 104-13-2
Thông số | Giá trị / Mô tả |
Công thức hóa học | CH3(CH2)3C6H4NH2 |
Khối lượng phân tử | 149.23 g/mol |
Số CAS | 104-13-2 |
Độ tinh khiết | 97% (reagent grade) |
Điểm sôi (bp) | 133–134 °C / 14 mmHg |
Tỷ trọng (25 °C) | 0.945 g/mL |
Chỉ số khúc xạ (n²⁰/D) | 1.535 (lit.) |
Công thức cấu trúc (SMILES) | CCCCc1ccc(N)cc1 |
InChI | 1S/C10H15N/c1-2-3-4-9-5-7-10(11)8-6-9/h5-8H,2-4,11H2,1H3 |
InChI Key | OGIQUQKNJJTLSZ-UHFFFAOYSA-N |
Tham khảo tài liệu chính thức của hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/aldrich/112666

X