1-Methylpyrrolidine ≥98.0% (GC) Merck 120-94-5
1-Methylpyrrolidine Merck 120-94-5 là amin bậc ba vòng năm, có tính bazơ và hoạt tính hoá học cao, thường dùng làm dung môi phản ứng hoặc tác chất trong tổng hợp hữu cơ và hoá học vật liệu. Với độ tinh khiết ≥98.0% xác nhận bằng GC, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát tạp chất chặt chẽ. Nhờ kích thước phân tử nhỏ và tính phân cực phù hợp, 1-Methylpyrrolidine được khai thác trong tổng hợp chất lỏng ion, điện hoá và nghiên cứu vật liệu tiên tiến, cũng như làm môi trường phản ứng trong một số chuyển hoá xúc tác axit.
- Tên tiếng Việt: 1-Methylpyrrolidine (N-methylpyrrolidine)
- Model: 69110-100ML, 69110-500ML
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: 1-Methylpyrrolidine ≥98.0% (GC)
- Tên gọi khác: N-Methylpyrrolidine, N-Methyltetrahydropyrrole, 1-Methylpyrrolidine 98%, 1-Methylpyrrolidine C5H11N, 1-Methylpyrrolidine 98.0 GC 120-94-5, 1-Methylpyrrolidine Merck
Giới thiệu về 1-Methylpyrrolidine (N-methylpyrrolidine) Merck
1-Methylpyrrolidine được sử dụng rộng rãi như một amin vòng linh hoạt, đóng vai trò dung môi, base hữu cơ hoặc tiền chất tổng hợp. Cấu trúc vòng bão hoà giúp cân bằng giữa độ bay hơi và khả năng hoà tan, thuận lợi cho các phản ứng cần môi trường bazơ nhẹ đến trung bình và kiểm soát động học phản ứng.

Tham khảo danh mục danh mục dung môi, hóa chất
- Dung môi DMF 99.8% CAS 68-12-2 Merck
- Dimethyl sulfoxide 99.7% EMSURE CAS 67-68-5
- Dung môi n-Butyl alcohol Merck CAS 71-36-3
- Dung môi THF - Oxylan 99.9% CAS 109-99-9
- Ethylene glycol EMPLURA CAS 107-21-1
- n-Hexane ≥99% 110-54-3
- Hóa chất Dichloromethane 99%CAS 75-09-2
- Dung môi Ethoxyethane Merck CAS 60-29-7
- Ninhydrin GR CAS 485-47-2
- Triisopropylsilane 98% CAS 6485-79-6
Tính năng nổi bật hóa chất 1-Methylpyrrolidine 98%
- Độ tinh khiết cao (≥98.0% GC) cho nghiên cứu và tổng hợp
- Amin vòng bậc ba, tính bazơ ổn định và dễ kiểm soát
- Dạng lỏng, dễ thao tác và phối trộn
- Tương thích với nhiều phản ứng hữu cơ và hệ điện hoá
- Phù hợp phát triển vật liệu và hoá dược
Ứng dụng của 1-Methylpyrrolidine C5H11N
- Tổng hợp chất lỏng ion và điện giải cho pin
- Môi trường phản ứng trong chuyển hoá alkynes thành ketones
- Tiền chất cho vật liệu silicate tinh thể (ví dụ MCM-47)
- Hoá chất tổng hợp, phân tích trong phòng thí nghiệm
- Nghiên cứu vật liệu và điện hoá học
Thông số kỹ thuật 1-Methylpyrrolidine 98.0 GC 120-94-5
Thông số | Giá trị |
CAS | 120-94-5 |
Công thức hoá học | C₅H₁₁N |
Khối lượng phân tử | 85.15 g/mol |
Dạng vật lý | Chất lỏng |
Độ tinh khiết | ≥98.0% (GC) |
Mật độ | 0.800 g/mL (20 °C) |
Chỉ số khúc xạ | n²⁰/D ≈ 1.425 |
Nhiệt độ sôi | 76 – 80 °C |

X