1-Methylimidazole ReagentPlus 99% Merck 616-47-7
1-Methylimidazole 99% Merck 616-47-7 là hợp chất dị vòng thơm chứa nitơ, có tính bazơ và khả năng tham gia xúc tác hiệu quả trong nhiều phản ứng hóa học. Với độ tinh khiết 99% và thuộc dòng ReagentPlus®, sản phẩm được thiết kế theo định hướng hóa học xanh, đáp ứng các nguyên tắc giảm độc tính và tăng hiệu suất xúc tác. Nhờ khả năng hòa tan tốt trong nước và dung môi hữu cơ, 1-Methylimidazole được sử dụng rộng rãi như chất xúc tác, đồng xúc tác hoặc base trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và nghiên cứu vật liệu phân tử.
- Tên tiếng Việt: 1-Methylimidazole
- Model: M50834-100G, M50834-500G, M50834-3KG
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: 1-Methylimidazole greener alternative ReagentPlus®, 99%
- Tên gọi khác: N-Methylimidazole, 1-Methylimidazole for synthesis Merck, 1-Methylimidazole ReagentPlus 99% 616-47-7, 1-Methylimidazole C4H6N2, 1-Methylimidazole 99%
Giới thiệu về hóa chất 1-Methylimidazole Merck
1-Methylimidazole đóng vai trò quan trọng trong các hệ xúc tác kim loại, đặc biệt là xúc tác đồng trong phản ứng oxy hóa rượu dưới điều kiện hiếu khí. Cấu trúc vòng imidazole mang tính thơm giúp ổn định trung gian phản ứng, cải thiện độ chọn lọc và hiệu suất, đồng thời phù hợp với xu hướng phát triển các quy trình tổng hợp bền vững.

Tham khảo danh mục danh mục dung môi, hóa chất
- Dung môi DMF 99.8% CAS 68-12-2 Merck
- Dimethyl sulfoxide 99.7% EMSURE CAS 67-68-5
- Dung môi n-Butyl alcohol Merck CAS 71-36-3
- Dung môi THF - Oxylan 99.9% CAS 109-99-9
- Ethylene glycol EMPLURA CAS 107-21-1
- n-Hexane ≥99% 110-54-3
- Hóa chất Dichloromethane 99%CAS 75-09-2
- Dung môi Ethoxyethane Merck CAS 60-29-7
- Ninhydrin GR CAS 485-47-2
- Triisopropylsilane 98% CAS 6485-79-6
- 1-Methylpyrrolidine ≥98.0% 120-94-5
Tính năng nổi bật 1-Methylimidazole C4H6N2
- Độ tinh khiết cao 99%, phù hợp nghiên cứu và tổng hợp
- Thuộc dòng ReagentPlus® – định hướng hóa học xanh
- Hoạt tính tốt như base và đồng xúc tác
- Tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ
- Tương thích với các hệ xúc tác kim loại chuyển tiếp

Ứng dụng của 1-Methylimidazole 99%
- Đồng xúc tác trong phản ứng oxy hóa rượu xúc tác đồng
- Base và tác chất trong tổng hợp hữu cơ dị vòng
- Tiền chất tổng hợp vật liệu và polymer chứa imidazole
- Hóa chất tổng hợp, phân tích trong phòng thí nghiệm
- Ứng dụng trong hóa học xanh và xúc tác bền vững

Thông số kỹ thuật 1-Methylimidazole ReagentPlus 99% 616-47-7
Thông số | Giá trị |
CAS | 616-47-7 |
Công thức hóa học | C₄H₆N₂ |
Khối lượng phân tử | 82.10 g/mol |
Dạng vật lý | Chất lỏng |
Màu sắc | Không màu đến vàng nhạt |
Độ tinh khiết | 99% |
Tỷ trọng (25 °C) | 1.03 g/mL |
Chỉ số khúc xạ | n²⁰/D ≈ 1.495 |
Nhiệt độ sôi | ~198 °C |
Nhiệt độ nóng chảy | −6 °C |
Áp suất hơi | 0.4 mmHg (20 °C) |
https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/aldrich/m50834

X