1-Butanol EMSURE 99% | Dung môi n-Butyl alcohol Merck CAS 71-36-3
1-Butanol 99% Merck là dòng dung môi hũu cơ tinh khiết cao, có độ bay hơi vừa phải và khả năng hòa tan rộng cho nhiều hợp chất hữu cơ. Thường dùng trong kiểm soát nghiêm ngặt tạp chất carbonyl, aldehyde, isobutanol, ether và cation vết. Nhờ tính chất hóa – vật lý cân bằng giữa độ phân cực, điểm sôi và khả năng hòa tan, 1-Butanol được sử dụng phổ biến trong phân tích, chiết tách, sắc ký, tổng hợp hữu cơ và sản xuất vật liệu. Đây là dung môi lý tưởng cho phòng thí nghiệm cần chất lượng ổn định, tin cậy và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
- Tên hóa chất: 1-Butanol (n-Butanol, Butan-1-ol) – dung môi phân cực thấp
- Model: 1019901000; 1019902500
- Hãng sản xuất: Merck (Supelco)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: 1-Butanol for analysis EMSURE® ACS, ISO, Reag. Ph Eur
- Tên gọi khác: Butan-1-ol; n-Butyl alcohol; BuOH; 1-Butanol CAS 71-36-3; Hóa chất 1-Butanol Merck; 1-Butanol 99%.
Giới thiệu về hóa chất 1-Butanol Merck
1-Butanol (CH₃(CH₂)₃OH) là dung môi lỏng không màu, mùi nhẹ, trộn lẫn tốt với dung môi hữu cơ và hòa tan được nhiều hợp chất phân cực thấp.
Dòng sản phẩm này cung cấp thông số kỹ thuật toàn diện: độ tinh khiết ≥99.5%, nước ≤0.1%, acid ≤0.0008 meq/g, carbonyl ≤0.01%, butyraldehyde ≤0.01%, 2-butanol ≤0.05%, dibutyl ether ≤0.1% và cation vết ở mức ppb.
Đảm bảo đạt chuẩn ACS – ISO – Ph Eur, phù hợp cho các ứng dụng phân tích, chuẩn bị mẫu và tổng hợp yêu cầu độ sạch cao. Với điểm sôi 116–118 °C và độ nhớt thấp, sản phẩm dễ thao tác, dễ tách và ổn định trong nhiều điều kiện.
Tính năng nổi bật dung môi phân cực thấp 1-Butanol (n-Butanol, Butan-1-ol)
- Độ tinh khiết ≥99.5% (GC), đạt chuẩn ACS – ISO – Ph Eur.
- Dung môi phân cực thấp, hòa tan tốt hợp chất hữu cơ và trung tính.
- Tạp chất aldehyde, carbonyl, isobutanol và ether được kiểm soát chặt chẽ.
- Áp suất hơi vừa phải, thích hợp cho chiết tách – chuẩn bị mẫu – sắc ký.
- Độ bay hơi thấp hơn ethanol/acetone, ổn định trong phản ứng kéo dài.
- Hàm lượng kim loại vết rất thấp (ppb), phù hợp phân tích nhạy.
- Ứng dụng đa lĩnh vực: hóa phân tích, sinh học, dược phẩm và vật liệu.

Danh mục sản phẩm hóa chất tại ICG
- Sodium carbonate anhydrous CAS 497-19-8
- Kali hydroxit (KOH) CAS 1310-58-3 Merck
- Boric acid CAS 10043-35-3
- 2-Propanol CAS 67-63-0
- Silver nitrate CAS 7761-88-8 99.8–100.5%
- Tetraethyl orthosilicate ≥99.0%
Ứng dụng của dung môi 1-Butanol 99.5%
- Phân tích – xử lý mẫu: Dung môi chiết tách hợp chất hữu cơ; sử dụng trong TLC, HPLC và xử lý nền mẫu.
- Tổng hợp hữu cơ: Dung môi cho ester hóa, amid hóa, phản ứng SN1/SN2, tạo dẫn xuất hữu cơ.
- Công nghiệp thực phẩm – hương liệu: Thành phần phương pháp phân tích hương (flavor profiling).
- Nông nghiệp & bảo quản: Nghiên cứu bảo quản nông sản, xử lý sau thu hoạch.
- Năng lượng – vật liệu: Ứng dụng trong nghiên cứu tổng hợp amoniac hiệu suất cao và vật liệu phản ứng.
- Coating – polymer: Hòa tan nhựa, xúc tiến tạo màng, xử lý polymer và compozit.

Thông số kỹ thuật 1-Butanol for analysis EMSURE® ACS, ISO, Reag. Ph Eur
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 71-36-3 |
Công thức hóa học | CH₃(CH₂)₃OH |
Khối lượng phân tử | 74.12 g/mol |
Độ tinh khiết | ≥99.5% (GC) |
Trạng thái | Chất lỏng, không màu |
Product line | EMSURE®, Quality level 300 |
Điểm sôi | 116–118 °C |
Điểm nóng chảy | −89 °C |
Áp suất hơi (20 °C) | 6.7 hPa |
Mật độ (20 °C) | 0.81 g/cm³ |
pH (20 °C, 70 g/L) | ~7 |
Flash point | 34 °C |
Autoignition temp. | 340 °C |
Explosive limits | 1.4–11.3% |
Titrable acid | ≤0.0008 meq/g |
Carbonyl compounds | ≤0.01% |
Butyraldehyde | ≤0.01% |
2-Butanol | ≤0.05% |
Dibutyl ether | ≤0.1% |
Isobutanol | ≤0.15% |
Cation traces | Al, Ca, Fe, Pb, Zn… (ppb mức thấp) |
Tham khảo tài liệu từ hãng: TẠI ĐÂY


X