Water LC-MS Merck 1.15333 | Nước LC-MS LiChrosolv
-
Người viết: Bui Thuy Quynh An
/
Water LC-MS Merck 1.15333 – Nước LC-MS LiChrosolv chuẩn sắc ký CAS 7732-18-5

Water LC-MS Merck 1.15333 là nước dùng cho sắc ký cấp LC-MS thuộc dòng LiChrosolv® của Merck/Supelco, được sử dụng trong các phương pháp HPLC, UHPLC, LC-MS và LC-MS/MS yêu cầu độ tinh khiết cao, tạp nền thấp và khả năng tái lập tín hiệu tốt.
Sản phẩm có tên đầy đủ Water for chromatography LC-MS grade LiChrosolv, mã sản phẩm 1.15333, CAS 7732-18-5, công thức phân tử H2O, khối lượng phân tử 18.02 g/mol. Trong phòng thí nghiệm, nước LC-MS thường được dùng làm pha động A LC-MS, dung môi pha chuẩn, mẫu trắng, dung dịch pha loãng hoặc pha dung dịch đệm có phụ gia bay hơi.
Trong phân tích LC-MS/MS, chất lượng nước ảnh hưởng trực tiếp đến đường nền, tín hiệu ion, độ sạch của mẫu trắng và độ ổn định của nguồn ion. Vì vậy, nước LC-MS LiChrosolv không nên được thay thế bằng nước tinh khiết thông thường nếu phương pháp đã yêu cầu cấp Water for chromatography LC-MS grade.

Water LC-MS Merck 1.15333 là gì?
Water LC-MS Merck 1.15333 là nước sắc ký dạng lỏng, cấp LC-MS, phù hợp cho các ứng dụng HPLC và LC/MS. Dòng dung môi LiChrosolv® được thiết kế cho các phương pháp sắc ký yêu cầu độ tinh khiết cao, cặn bay hơi thấp, kiểm soát tốt tạp nền và hỗ trợ dữ liệu phân tích ổn định.
Đây là vật tư nền tảng trong hầu hết các quy trình sắc ký lỏng ghép khối phổ, đặc biệt khi cần chuẩn bị pha động nước, pha dung dịch đệm, pha chuẩn, mẫu trắng dung môi hoặc dung dịch rửa kim. Đối với các phòng lab cần kiểm soát chất lượng dữ liệu, việc lựa chọn đúng dung môi LC-MS Merck là yếu tố quan trọng để hạn chế nhiễu nền và bảo vệ hệ thống phân tích.
Vì sao cần dùng nước LC-MS LiChrosolv trong phân tích LC-MS/MS?
Trong phân tích LC-MS, nước là thành phần chính của pha động A, đồng thời thường được dùng để pha dung dịch đệm, pha chuẩn, rửa hệ thống hoặc chuẩn bị mẫu trắng. Nếu nước chứa tạp hữu cơ, ion kim loại, muối hoặc cặn bay hơi cao, hệ thống có thể xuất hiện peak nền, tín hiệu nhiễu, hiện tượng ion suppression hoặc giảm độ nhạy khi phân tích ở mức vết.
- Giúp giảm nguy cơ nhiễu nền trong mẫu trắng LC-MS.
- Hỗ trợ độ tái lập thời gian lưu khi chạy gradient.
- Phù hợp để pha động A LC-MS trong HPLC, UHPLC và LC-MS/MS.
- Hỗ trợ pha dung dịch đệm chứa ammonium acetate, ammonium formate hoặc formic acid.
- Giúp kiểm soát chất lượng dữ liệu trong phân tích thực phẩm, dược phẩm, môi trường và mẫu sinh học.
Với các phương pháp phân tích vết, PFAS, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, tạp chất dược phẩm hoặc hợp chất phân cực, việc sử dụng đúng Water for chromatography LC-MS grade giúp phòng thí nghiệm giảm rủi ro sai lệch kết quả do dung môi nền không đạt yêu cầu.

Thông tin sản phẩm Water for chromatography LC-MS grade LiChrosolv
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Water for chromatography LC-MS grade LiChrosolv® |
| Mã sản phẩm | 1.15333 / 115333 |
| Thương hiệu | Supelco / Merck |
| Dòng sản phẩm | LiChrosolv® |
| Tên gọi khác | Distilled water, deionized water, water for chromatography |
| CAS | 7732-18-5 |
| Công thức phân tử | H2O |
| Khối lượng phân tử | 18.02 g/mol |
| Kỹ thuật phù hợp | HPLC; LC-MS |
| Dạng | Lỏng |
Mô tả sản phẩm Water LC-MS Merck 1.15333
Water for chromatography LC-MS grade LiChrosolv 1.15333 là nước sắc ký cấp LC-MS, được dùng trong các quy trình phân tích yêu cầu nền dung môi sạch và ổn định. Sản phẩm phù hợp để làm pha động nước trong LC-MS/MS, có thể kết hợp với phụ gia bay hơi như ammonium acetate, ammonium formate hoặc formic acid tùy theo phương pháp đã tối ưu.
Nước LC-MS grade cũng thường được dùng trong pha chuẩn, mẫu trắng, dung dịch rửa kim, dung dịch kiểm soát hệ thống và các bước chuẩn bị mẫu nếu SOP yêu cầu nền dung môi sạch. Khi sử dụng, phòng thí nghiệm cần đóng nắp ngay sau khi lấy, hạn chế nhiễm bụi hoặc nhiễm ion từ dụng cụ chứa và kiểm tra COA/SDS của từng lô trước khi đưa vào phương pháp đã thẩm định.
Chức năng của Water LC-MS Merck 1.15333
Làm pha động A LC-MS
Chức năng quan trọng nhất của Water LC-MS Merck 1.15333 là làm pha động A LC-MS trong các phương pháp LC-MS/MS, UHPLC-MS và HPLC. Nền nước ổn định giúp tạo gradient tái lập, cải thiện độ ổn định thời gian lưu và giảm nhiễu nền trong phân tích ở nồng độ thấp.
Pha dung dịch đệm và phụ gia bay hơi cho LC-MS
Nước LC-MS LiChrosolv hỗ trợ chuẩn bị pha động chứa các phụ gia bay hơi như ammonium acetate, ammonium formate hoặc formic acid. Đây là các phụ gia thường dùng trong LC-MS/MS để hỗ trợ ổn định tín hiệu, điều chỉnh điều kiện ion hóa và tối ưu hình dạng peak tùy nhóm chất phân tích.
Dùng cho mẫu trắng, pha chuẩn và pha loãng mẫu
Trong kiểm nghiệm sắc ký, mẫu trắng dung môi và dung dịch chuẩn có vai trò quan trọng để đánh giá nhiễm nền, độ tuyến tính và độ tin cậy của kết quả. Việc sử dụng Water for chromatography LC-MS grade giúp kiểm soát tốt hơn nguồn nhiễm bẩn từ dung môi, hỗ trợ xây dựng đường chuẩn và đánh giá blank đáng tin cậy.

Ứng dụng của nước dùng cho sắc ký chuẩn LC-MS
- Pha động A cho LC-MS/MS, UHPLC-MS và HPLC khi phương pháp yêu cầu nước cấp sắc ký.
- Pha dung dịch phụ gia pha động chứa formic acid, ammonium acetate hoặc ammonium formate.
- Pha chuẩn, chuẩn trung gian, mẫu trắng dung môi và dung dịch kiểm soát hệ thống.
- Dùng trong kiểm nghiệm thực phẩm, dược phẩm, môi trường, mỹ phẩm và mẫu sinh học.
- Hỗ trợ phân tích dư lượng chất màu, thuốc bảo vệ thực vật, PFAS, tạp chất hữu cơ và hợp chất phân cực.
- Phù hợp cho phòng lab cần truy xuất lô dung môi bằng COA/SDS và kiểm soát chất lượng dữ liệu sắc ký.
Thông số kỹ thuật Water LC-MS Merck 1.15333
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1.15333 |
| Tên đầy đủ | Water, for chromatography (LC-MS Grade) LiChrosolv® |
| Thương hiệu | Supelco/Merck |
| CAS | 7732-18-5 |
| Công thức | H2O |
| Khối lượng phân tử | 18.02 g/mol |
| Kỹ thuật phù hợp | HPLC; LC-MS |
| Dạng | Lỏng |
| pH | 7 ở 20 °C theo thông tin hãng |
| Nhiệt độ sôi | 100 °C |
| Nhiệt độ nóng chảy | 0 °C |
| Áp suất hơi | 23 hPa at 20 °C |
| Tỷ trọng | 1.000 g/mL at 3.98 °C |
| Vết cation | Al ≤10 ppb; Ca ≤100 ppb; Fe ≤5 ppb; K ≤10 ppb; Mg ≤20 ppb; Na ≤20 ppb |
| Bảo quản | 2–30 °C |
So sánh nước LC-MS grade và nước tinh khiết thông thường
| Tiêu chí | Water LC-MS Merck 1.15333 | Nước tinh khiết thông thường |
|---|---|---|
| Mục đích sử dụng | HPLC, UHPLC, LC-MS, LC-MS/MS | Mục đích phòng lab thông thường |
| Kiểm soát nền LC-MS | Được tối ưu cho nền thấp và phân tích khối phổ | Không phải tiêu chí chính |
| Ứng dụng pha động | Phù hợp làm pha động A LC-MS | Không nên thay thế nếu SOP yêu cầu LC-MS grade |
| Nguy cơ nhiễu nền | Được kiểm soát tốt hơn | Có thể gây peak nền hoặc ion suppression |
| Truy xuất COA/SDS | Phù hợp cho phòng lab cần truy xuất lô | Tùy nguồn cung và cấp độ sản phẩm |
Lưu ý khi sử dụng Water LC-MS Merck 1.15333
- Đóng nắp chai ngay sau khi lấy dung môi để hạn chế nhiễm bụi và nhiễm ion.
- Dùng bình chứa pha động sạch, phù hợp cho LC-MS.
- Không đổ dung môi dư ngược lại vào chai gốc.
- Kiểm tra COA/SDS và số lô trước khi đưa vào phương pháp đã thẩm định.
- Ghi nhận số lô dung môi trong hồ sơ phân tích nếu SOP yêu cầu truy xuất.
- Khi pha đệm với ammonium acetate, ammonium formate hoặc formic acid, cần dùng phụ gia đúng cấp LC-MS.
- Không thay thế bằng nước tinh khiết thông thường nếu phương pháp yêu cầu LC-MS grade.
Vì sao nên mua dung môi LC-MS Merck tại ICG Scitech?
ICG Scitech hỗ trợ tư vấn danh mục dung môi LC-MS Merck, nước LC-MS grade, acetonitrile LC-MS, methanol LC-MS, formic acid, ammonium acetate, ammonium formate, vial, màng lọc, cột sắc ký và vật tư chuẩn bị mẫu phù hợp cho từng ứng dụng HPLC, UHPLC và LC-MS/MS.
Với các phòng kiểm nghiệm yêu cầu truy xuất lô, COA/SDS và kiểm soát chất lượng dữ liệu, việc chọn đúng mã dung môi như Water LC-MS Merck 1.15333 giúp đồng bộ hệ pha động, giảm rủi ro nhiễu nền và tăng độ tin cậy trong quá trình phân tích.
Câu hỏi thường gặp về Water LC-MS Merck 1.15333
Water LC-MS Merck 1.15333 dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng làm nước sắc ký cấp LC-MS, thường dùng làm pha động A LC-MS, pha chuẩn, mẫu trắng, dung dịch pha loãng, dung dịch rửa kim và pha dung dịch đệm cho LC-MS/MS.
Nước LC-MS LiChrosolv có dùng được cho HPLC không?
Có. Sản phẩm phù hợp cho HPLC và LC-MS. Tuy nhiên, do đây là dòng LC-MS grade, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các phương pháp yêu cầu nền sạch, độ nhạy cao và khả năng tương thích với detector khối phổ.
Có thể thay Water LC-MS grade bằng nước tinh khiết thông thường không?
Không nên thay thế nếu phương pháp đã yêu cầu LC-MS grade. Nước tinh khiết thông thường có thể chứa tạp nền, ion kim loại hoặc cặn ảnh hưởng đến mẫu trắng, tín hiệu ion và độ nhạy của hệ LC-MS/MS.
Water for chromatography LC-MS grade có dùng để pha ammonium acetate không?
Có. Sản phẩm có thể dùng để pha pha động nước chứa ammonium acetate, ammonium formate hoặc formic acid theo phương pháp đã tối ưu. Nên dùng phụ gia cấp LC-MS để đảm bảo tính đồng bộ của hệ pha động.
Mua Water LC-MS Merck 1.15333 ở đâu?
Quý khách có thể liên hệ ICG Scitech để được tư vấn Water LC-MS Merck 1.15333, quy cách đóng gói, chứng từ COA/SDS, thời gian giao hàng và các vật tư đi kèm cho hệ HPLC, UHPLC và LC-MS/MS.
Kết luận
Water LC-MS Merck 1.15333 là nước dùng cho sắc ký cấp LC-MS thuộc dòng LiChrosolv®, phù hợp làm pha động A LC-MS, pha chuẩn, mẫu trắng, dung dịch pha loãng và pha dung dịch đệm cho HPLC, UHPLC, LC-MS/MS. Với độ tinh khiết cao, nền thấp và khả năng truy xuất COA/SDS, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần kiểm soát chất lượng dữ liệu sắc ký.
Đối với các ứng dụng kiểm nghiệm thực phẩm, dược phẩm, môi trường, mỹ phẩm, mẫu sinh học, PFAS, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và phân tích vết, việc sử dụng đúng Water for chromatography LC-MS grade giúp tăng độ ổn định tín hiệu, giảm nhiễu nền và hỗ trợ kết quả phân tích đáng tin cậy hơn.
Liên hệ ICG Scitech
Hotline: 0865 958 468
Tư vấn kỹ thuật: 0865 108 008
Email: info@icgscitech.com.vn
Website: https://www.icgscitech.com.vn/

X