Hóa chất chuẩn độ Karl Fischer Merck - Danh mục tiêu chuẩn 2025
-
Người viết: Dr Tuấn - IT Admin
/
Hiện nay nhu cầu tìm kiếm 1 bộ danh mục hóa chất chuẩn độ Karl Fischer Merck đang được ưu tiên ở hầu hết các phòng thí nghiệm, nghiên cứu phát triển hiện nay. Với sự tinh khiết hóa chất và tính ổn định lâu dài, các dung dịch và vật tư Karl Fischer của Merck được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành: dược phẩm, thực phẩm, hóa dầu, vật liệu và nghiên cứu khoa học
Vậy Merck cung cấp những dòng sản phẩm nào? Quy cách và nồng độ ra sao? hãy cùng ICG - Nhà phân phối hóa chất Merck tại Việt Nam tìm hiểu bảng chi tiết sản phẩm nổi bật trong chia sẽ sau đây nhé
Chuẩn độ Karl Fischer là gì?
Chuẩn độ Karl Fischer (KF Titration) là một phương pháp phân tích định lượng hàm lượng nước trong mẫu, do nhà hóa học Karl Fischer phát triển vào thập niên 1930. Khác với các phương pháp chuẩn độ thông thường, KF chỉ phản ứng đặc hiệu với phân tử nước, nhờ đó đảm bảo độ chính xác tuyệt đối ngay cả ở nồng độ vết (trace level, từ 10 ppm đến 100%).

Có hai kỹ thuật chính:
- Chuẩn độ Coulometric (điện lượng): Dựa trên lượng điện cần để tạo ra iốt phản ứng với nước trong mẫu. Phương pháp này cực kỳ nhạy, thích hợp với mẫu có hàm lượng nước rất thấp.
- Chuẩn độ Volumetric (thể tích): Sử dụng thể tích thuốc thử Karl Fischer thêm trực tiếp vào mẫu để xác định điểm kết thúc. Phương pháp này phù hợp cho mẫu rắn, lỏng hoặc chứa lượng nước cao hơn.
Nhờ tính chọn lọc và độ chính xác cao, KF là phương pháp tiêu chuẩn quốc tế được dược điển và các tổ chức kiểm nghiệm chấp nhận rộng rãi.
Những ứng dụng của chuẩn độ Karl Fischer
Phương pháp Karl Fischer đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và nghiên cứu:
- Dược phẩm: Xác định hàm lượng nước trong hoạt chất, tá dược và thành phẩm để đảm bảo độ ổn định, độ an toàn và hiệu quả điều trị.
- Thực phẩm & Đồ uống: Kiểm soát độ ẩm trong ngũ cốc, sữa bột, dầu ăn, đồ uống để duy trì hương vị, giá trị dinh dưỡng và hạn sử dụng.
- Hóa dầu: Phân tích nước trong nhiên liệu, dầu mỏ, dung môi nhằm ngăn ngừa ăn mòn, suy giảm hiệu suất và hư hỏng thiết bị.
- Khoa học vật liệu & Phòng thí nghiệm: Xác định độ ẩm trong dung môi, hóa chất nghiên cứu, theo dõi phản ứng hóa học và đánh giá chất xúc tác.
Xem thêm các danh mục Merck cung cấp khác:
- Hóa chất vật tư cho sắc ký lỏng phân tử nhỏ
- Danh mục vật tư hóa chất cho sắc ký khí
- Vật tư hóa chất chuẩn bị mẫu chất lượng Merck
- Danh mục hóa chất, vật tư cho quang phổ khối Merck
- Danh mục cho quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân
- Hóa chất, vật tư cho quang phổ nguyên tử
- Vật tư cho phương pháp sắc ký lớp mỏng

Danh mục hóa chất, vật tư Chuẩn độ Karl Fischer Merck
STT | Tên sản phẩm (EN & VN) | Ứng dụng/Mô tả | Quy cách / Nồng độ | Ghi chú |
1 | CombiTitrant 5, one-component reagent for volumetric KF titration – Thuốc thử một thành phần cho chuẩn độ Karl Fischer thể tích | Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp KF thể tích, 1 mL ≈ 5 mg H₂O | Dung dịch lỏng, 5 mg/mL, bảo quản 15–25°C | Aquastar® – Single component |
2 | Hydrochloric acid solution c(HCl)=1 mol/L (1N) – Dung dịch HCl 1M | Chuẩn độ axit-bazơ, chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm | 1 M, dung dịch lỏng | Titipur®, đạt chuẩn Ph. Eur., USP |
3 | Hydrochloric acid solution c(HCl)=0.1 mol/L (0.1N) – Dung dịch HCl 0,1M | Chuẩn độ axit-bazơ, phù hợp SM 2310 & SM 2320 | 0.1 M, dung dịch lỏng | Titipur®, đóng gói TitriPac® |
4 | TitriPlex® III solution c(Na₂EDTA·2H₂O)=0.1 mol/L – Dung dịch EDTA 0,1M | Chuẩn độ phức chất (kim loại) – Complexometric titration | 0.1 M, dung dịch lỏng | Titipur®, dùng cho chuẩn độ ion kim loại |
5 | Sodium thiosulfate solution c(Na₂S₂O₃·5H₂O)=0.1 mol/L – Dung dịch Na₂S₂O₃ 0,1M | Chuẩn độ oxy hóa – khử (Redox reactions) | 0.1 M, dung dịch lỏng | Titipur®, QC ISO 17025 |
6 | Sodium hydroxide solution c(NaOH)=1 mol/L (1N) – Dung dịch NaOH 1M | Chuẩn độ axit-bazơ | 1 M, dung dịch lỏng | Titipur®, QC ISO 17025 |
7 | Sodium hydroxide solution c(NaOH)=0.1 mol/L (0.1N) – Dung dịch NaOH 0,1M | Chuẩn độ axit-bazơ | 0.1 M, dung dịch lỏng | Titipur®, QC ISO 17025 |
8 | CombiMethanol, solvent for volumetric KF titration – Dung môi methanol cho chuẩn độ Karl Fischer | Dung môi chuyên dụng, hàm lượng H₂O <0.01% | Dung dịch lỏng, Aquastar® | Dùng cho thuốc thử 1 thành phần |
9 | CombiCoulomat fritless, KF reagent (coulometric) – Thuốc thử KF Coulometric không màng ngăn | Chuẩn độ điện lượng KF (coulometric water determination) | Dung dịch lỏng, pH 5.5, flash point 12°C | Aquastar®, dùng cho cell có/không có màng ngăn |
10 | Titrant 5, reagent for volumetric KF titration (two-component) – Thuốc thử KF thể tích, 2 thành phần | Xác định hàm lượng nước, 1 mL ≈ 5 mg H₂O | 5 mg/mL, dung dịch lỏng | Aquastar®, flash point <21°C |
11 | Perchloric acid in acetic acid, 0.1 mol/L (0.1N) – Dung dịch HClO₄ 0,1M trong CH₃COOH | Chuẩn độ phi nước (non-aqueous titration) | 0.1 M, dung dịch lỏng | Titipur®, autoignition 485°C |
12 | Silver nitrate solution c(AgNO₃)=0.1 mol/L (0.1N) – Dung dịch AgNO₃ 0,1M | Chuẩn độ kết tủa (precipitation titration) | 0.1 M, dung dịch lỏng | Titipur®, QC ISO 17025 |
13 | Hydrochloric acid solution c(HCl)=1 mol/L (1N) – Dung dịch HCl 1M | Chuẩn độ axit-bazơ | 1 M, dung dịch lỏng | Titipur®, QC ISO 17025 |
14 | Hydrochloric acid solution c(HCl)=0.1 mol/L (0.1N) – Dung dịch HCl 0,1M | Chuẩn độ axit-bazơ | 0.1 M, dung dịch lỏng | Titipur®, QC ISO 17025 |
15 | Perchloric acid in acetic acid, 0.1 mol/L (0.1N) – Dung dịch HClO₄ 0,1M trong CH₃COOH | Chuẩn độ phi nước | 0.1 M, dung dịch lỏng | Titipur®, autoignition 485°C |
16 | Silver nitrate solution c(AgNO₃)=0.1 mol/L (0.1N) – Dung dịch AgNO₃ 0,1M | Chuẩn độ kết tủa | 0.1 M, dung dịch lỏng | Titipur®, QC ISO 17025 |
Trên đây là tổng hợp thông tin danh mục vật tư, hóa chất chuẩn độ Karl Fischer Merck là lựa chọn hàng đầu cho các phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu và sản xuất cần phép đo độ ẩm với độ chính xác cao. Với danh mục phong phú bao gồm thuốc thử coulometric, volumetric, dung môi, dung dịch chuẩn và phụ gia, Merck cung cấp giải pháp toàn diện, đáng tin cậy và tuân thủ mọi tiêu chuẩn quốc tế. Đầu tư vào hóa chất Karl Fischer Merck không chỉ giúp nâng cao chất lượng phân tích mà còn bảo đảm sự ổn định, hiệu quả và an toàn trong toàn bộ quy trình sản xuất và kiểm nghiệm.
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá ưu đãi cho danh mục hóa chất Merck!
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ ICG
- Địa chỉ: Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: 0865 958 468
- Email: info@icgscitech.com.vn

X