Hexamethylenetetramine Wako: Các thông tin cần nắm
-
Người viết: Dr Tuấn - IT Admin
/
Thông tin chi tiết về Hexamethylenetetramine Wako
- Tên hóa chất: Hexamethylenetetramine
- Mã sản phẩm: 081-00332 / 085-00335
- Công thức hóa học: C₆H₁₂N₄
- CAS Number: 100-97-0
- Mã UN: UN1328
- Nhà cung cấp: FUJIFILM Wako Pure Chemical Corporation (Nhật Bản)
- Mục đích sử dụng: Chỉ dùng cho nghiên cứu (For research use only)
Nhận diện nguy cơ khi sử dụng
- Chất rắn dễ cháy (Flammable solid – H228)
- Nguy cơ gây dị ứng da (Skin sensitization – H317)
- Nguy cơ gây độc sinh sản (Reproductive toxicity – H361)
- Tác động mãn tính lên cơ quan (bàng quang, thận) (STOT RE1 – H372)
Một số biện pháp sơ cứu khi mắc phải
Tình huống | Cách xử lý |
Tiếp xúc với mắt | Rửa kỹ bằng nước trong ít nhất 15 phút, di chuyển mí mắt lên xuống, đến bác sĩ. |
Tiếp xúc da | Rửa sạch bằng xà phòng và nước. Nếu có mẩn đỏ hoặc ngứa, tìm đến cơ sở y tế. |
Hít phải | Đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí. Nếu khó thở kéo dài, đến ngay cơ sở y tế. |
Nuốt phải | Súc miệng, không gây nôn, gọi cấp cứu ngay. Không cho bất kỳ thứ gì vào miệng nếu nạn nhân bất tỉnh. |
Bảo quản và sử dụng an toàn
Yêu cầu khi sử dụng
- Tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo.
- Tránh hít phải bụi trong quá trình thao tác.
- Không ăn, uống hoặc hút thuốc khi đang làm việc với hóa chất.
- Mang đầy đủ trang bị bảo hộ cá nhân theo yêu cầu (găng tay, khẩu trang, kính...).
- Đọc kỹ hướng dẫn an toàn trước khi thao tác.
Điều kiện bảo quản
- Lưu trữ trong khu vực thoáng mát, có hệ thống thông gió tốt.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Nhiệt độ lý tưởng: nhiệt độ phòng, không quá nóng.
- Sử dụng bao bì phù hợp như chai lọ làm bằng Polyethylene (PE) hoặc Polypropylene (PP).
- Tránh để gần các chất oxy hóa mạnh hoặc nguồn sinh nhiệt.
Tính chất vật lý và hóa học
Đặc tính | Giá trị |
Dạng | Bột kết tinh màu trắng |
Mùi | Mùi đặc trưng |
pH (50g/L, 25°C) | 7.8 – 8.8 |
Điểm nóng chảy | 260°C |
Tỷ trọng | 0.863 |
Tan trong nước | Rất tan |
Tan trong ethanol | Ít tan |
Hệ số log Pow | 2.84 |
Nhiệt độ bắt cháy | 250°C |
Thông tin vận chuyển
Tiêu chuẩn | Thông tin |
UN/ID | UN1328 |
Loại nguy hiểm | 4.1 – Chất rắn dễ cháy |
Nhóm đóng gói | Nhóm III |
Chất gây ô nhiễm môi trường | Không áp dụng |

X