Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004 – Phụ gia pha động LC-MS LiChropur™ CAS 631-61-8

Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004 – Phụ gia pha động LC-MS LiChropur™ CAS 631-61-8

Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004 là gì?

 

Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004 là hóa chất amoni axetat cấp LC-MS thuộc dòng LiChropur™ của Merck/Supelco, được sử dụng phổ biến trong sắc ký lỏng ghép khối phổ, đặc biệt trong các phương pháp cần phụ gia pha động LC-MS có khả năng bay hơi, nền sạch và tương thích với nguồn ion khối phổ.

Sản phẩm có mã catalogue 5.33004, tên tiếng Anh là Ammonium acetate for LC-MS LiChropur™, CAS 631-61-8, công thức hóa học CH3COONH4 / C2H7NO2. Trong thực tế phòng thí nghiệm, sản phẩm thường được dùng để pha đệm ammonium acetate LC-MS, điều chỉnh môi trường ion hóa, cải thiện độ ổn định tín hiệu và hỗ trợ tái lập kết quả phân tích.

Tại icgscitech, Ammonium acetate LiChropur được định hướng là vật tư tiêu hao quan trọng cho các phòng kiểm nghiệm dược phẩm, thực phẩm, môi trường, mỹ phẩm, pháp y, sinh học phân tử và các phòng lab sử dụng HPLC, UHPLC, LC-MS/MS hoặc HILIC.

Xem thêm nhóm sản phẩm liên quan tại ICG: Ammonium acetate - hóa chất tinh khiết cao Merck cho LC-MS .

Vì sao LC-MS cần dùng Ammonium acetate LiChropur?

Trong LC-MS/MS, chất lượng pha động ảnh hưởng trực tiếp đến đường nền, tín hiệu ion, độ nhạy, độ lặp lại thời gian lưu và tuổi thọ nguồn ion. Nếu dùng muối đệm không bay hơi hoặc hóa chất không đạt cấp LC-MS, hệ thống có thể gặp các vấn đề như nhiễu nền cao, ion suppression, peak không ổn định, bẩn nguồn MS hoặc sai lệch kết quả định lượng ở mức vết.

 

Vai trò của phụ gia pha động LC-MS

Phụ gia pha động LC-MS giúp tối ưu môi trường sắc ký và quá trình ion hóa trong detector khối phổ. Tùy phương pháp, phụ gia có thể được dùng để:

  • Ổn định pH hoặc môi trường ion trong pha động.
  • Cải thiện dạng peak và độ tái lập thời gian lưu.
  • Hỗ trợ quá trình ion hóa trong chế độ ESI dương hoặc ESI âm.
  • Giảm nhiễu nền nếu dùng đúng nồng độ và đúng cấp tinh khiết.
  • Tăng độ ổn định của phương pháp trong phân tích vết và siêu vết.

Trong nhóm phụ gia bay hơi, Ammonium acetate LiChropur là lựa chọn phổ biến vì phù hợp với nhiều phương pháp LC-MS, LC-MS/MS và HILIC.

Khi nào nên dùng đệm ammonium acetate LC-MS?

Đệm ammonium acetate LC-MS thường được dùng khi phương pháp cần một hệ đệm bay hơi, hạn chế sử dụng các muối vô cơ không phù hợp với MS. Sản phẩm đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng phân tích hợp chất phân cực, chất chuyển hóa, peptide, oligonucleotide, siRNA, PFAS và nhiều nhóm hoạt chất dược phẩm.

Tùy phương pháp đã thẩm định, ammonium acetate có thể được pha ở nồng độ thấp đến trung bình, thường kết hợp với nước LC-MS grade, acetonitrile LC-MS grade hoặc methanol LC-MS grade. Người dùng cần tuân thủ SOP, COA/SDS và điều kiện thiết bị thực tế để tránh dùng nồng độ quá cao gây tích tụ muối trong hệ thống.

Tham khảo thêm: Hóa chất vật tư quang phổ khối Merck - Bộ danh mục tối ưu .

 

Thông tin sản phẩm Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004

Tiêu chíThông tin
Tên sản phẩmAmmonium acetate for LC-MS LiChropur™
Mã sản phẩm5.33004 / 533004
Thương hiệuMerck / Supelco
Dòng sản phẩmLiChropur™
Tên tiếng ViệtAmoni axetat cấp LC-MS
Tên gọi khácAmmonium acetate LiChropur, Ammonium acetate CAS 631-61-8, đệm ammonium acetate LC-MS
CAS631-61-8
Công thức phân tửC2H7NO2 / CH3COONH4
Khối lượng phân tử77.08 g/mol
DạngRắn
pH6.7 – 7.3, 50 g/L trong nước ở 25 °C
Nhiệt độ nóng chảyKhoảng 114 °C
Độ tanKhoảng 1480 g/L
Tỷ trọng1.17 g/cm³ ở 20 °C
Nhiệt độ bảo quản15 – 25 °C
Ứng dụng phù hợpLC-MS, LC-MS/MS, HILIC, PFAS testing, phân tích vết

Mô tả sản phẩm Ammonium acetate LiChropur

Ammonium acetate LiChropur là hóa chất dạng rắn, tinh khiết cao, được thiết kế cho các ứng dụng sắc ký lỏng ghép khối phổ. Với đặc tính phù hợp cho LC-MS, sản phẩm được sử dụng như một phụ gia pha động LC-MS hoặc chất tạo đệm bay hơi trong các phương pháp phân tích hiện đại.

Trong phân tích LC-MS, ammonium acetate thường được dùng để pha hệ đệm nhẹ, giúp duy trì môi trường phân tích ổn định hơn so với việc chỉ sử dụng nước và dung môi hữu cơ. Khi dùng đúng nồng độ, đúng dung môi và đúng quy trình lọc, sản phẩm hỗ trợ cải thiện độ ổn định tín hiệu và giúp phương pháp đạt độ tái lập tốt hơn.

Sản phẩm phù hợp với các phòng thí nghiệm yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, cần truy xuất COA/SDS theo từng lô, đặc biệt trong phân tích dược phẩm, thực phẩm, môi trường, PFAS, sinh học phân tử và nghiên cứu hợp chất phân cực.

Xem thêm vật tư liên quan: Hóa chất Merck sắc ký lỏng phân tử nhỏ - Danh mục vật tư cho HPLC .

Chức năng của Ammonium acetate CAS 631-61-8 trong LC-MS

Làm phụ gia pha động LC-MS

Ammonium acetate CAS 631-61-8 được dùng để bổ sung vào pha động trong các phương pháp LC-MS, giúp tối ưu môi trường ion hóa và hỗ trợ quá trình tách sắc ký. Đây là lựa chọn phù hợp khi phương pháp yêu cầu phụ gia bay hơi, hạn chế muối không bay hơi và kiểm soát nhiễu nền.

Pha đệm ammonium acetate LC-MS

Sản phẩm được dùng để pha đệm ammonium acetate LC-MS với nước LC-MS grade và dung môi hữu cơ LC-MS grade. Hệ đệm này thường xuất hiện trong phương pháp HILIC, phân tích hợp chất phân cực, chất chuyển hóa, phân tích peptide, oligonucleotide hoặc nhóm chất khó giữ trên cột pha đảo thông thường.

Hỗ trợ phân tích HILIC

Trong HILIC, ammonium acetate giúp cải thiện khả năng giữ và tách các hợp chất phân cực. Khi kết hợp với acetonitrile LC-MS grade và nước LC-MS grade, hệ pha động chứa ammonium acetate có thể hỗ trợ phân tích các hợp chất như oligonucleotide, siRNA, nucleoside, acid hữu cơ, chất chuyển hóa và các phân tử sinh học nhỏ.

Hỗ trợ phân tích PFAS

Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004 cũng được dùng trong các phương pháp liên quan đến PFAS testing. Với nhóm phân tích này, yêu cầu về nền dung môi, phụ gia, vật tư tiêu hao và kiểm soát nhiễm chéo rất nghiêm ngặt. Việc chọn đúng cấp hóa chất LC-MS giúp giảm nguy cơ nhiễu nền và hỗ trợ độ tin cậy của kết quả.

Ứng dụng của Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004

Ứng dụng trong dược phẩm

Trong kiểm nghiệm dược phẩm, Ammonium acetate LiChropur có thể được dùng trong phân tích hoạt chất, tạp chất, chất chuyển hóa, peptide và các hợp chất phân cực. Sản phẩm phù hợp với phòng QC, R&D, trung tâm kiểm nghiệm và đơn vị phát triển phương pháp LC-MS/MS.

Ứng dụng trong thực phẩm và môi trường

Trong kiểm nghiệm thực phẩm và môi trường, phụ gia pha động LC-MS như ammonium acetate hỗ trợ phân tích dư lượng, chất ô nhiễm, độc chất, PFAS, phụ gia và các hợp chất có nồng độ thấp. Đây là nhóm ứng dụng yêu cầu nền sạch, độ nhạy cao và kiểm soát sai số tốt.

Ứng dụng trong sinh học phân tử

Ammonium acetate for LC-MS LiChropur™ có thể được dùng trong các phương pháp phân tích oligonucleotide, siRNA, peptide, protein nhỏ hoặc chất chuyển hóa. Với các nền mẫu sinh học phức tạp, nên kết hợp hóa chất LC-MS grade với bước chuẩn bị mẫu phù hợp để hạn chế matrix effect.

Xem thêm: Chuẩn bị mẫu Merck – Danh mục sản phẩm chất lượng cao .

Gợi ý pha và sử dụng đệm ammonium acetate LC-MS

Nguyên tắc pha dung dịch

Khi pha dung dịch ammonium acetate LC-MS, phòng thí nghiệm nên dùng nước LC-MS grade, dụng cụ sạch, cân phân tích phù hợp và tuân thủ quy trình nội bộ. Dung dịch sau pha nên được lọc qua màng lọc tương thích LC-MS nếu SOP yêu cầu, đồng thời ghi nhãn rõ nồng độ, ngày pha, người pha và điều kiện bảo quản.

Không nên dùng hóa chất cấp kỹ thuật hoặc cấp phân tích thông thường để thay thế nếu phương pháp đã yêu cầu LC-MS grade. Sự khác biệt về tạp nền, ion kim loại, cặn không bay hơi và độ sạch có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích.

Lưu ý khi dùng trong LC-MS/MS

  • Không dùng nồng độ ammonium acetate quá cao nếu không cần thiết.
  • Không dùng chung chai hóa chất đã mở lâu, có nguy cơ hút ẩm hoặc nhiễm bẩn.
  • Không dùng dụng cụ thủy tinh, đầu típ hoặc bình chứa có nguy cơ nhiễm ion.
  • Luôn kiểm tra COA/SDS theo số lô trước khi đưa vào phương pháp đã thẩm định.
  • Sau khi chạy hệ đệm muối, nên rửa hệ thống theo khuyến nghị của hãng thiết bị.

So sánh Ammonium acetate với một số phụ gia LC-MS khác

Phụ giaVai trò chínhKhi nào dùng
Ammonium acetateĐệm bay hơi, hỗ trợ LC-MS/HILICKhi cần hệ đệm nhẹ, tương thích MS, phân tích hợp chất phân cực
Ammonium formateĐệm bay hơi, thường dùng cho LC-MSKhi cần hệ đệm có tính axit/kiểm soát ion hóa khác ammonium acetate
Formic acidAcid hóa pha động, hỗ trợ ESI dươngKhi cần cải thiện ion hóa ở chế độ positive mode
Acetic acidAcid nhẹ, điều chỉnh pHKhi phương pháp yêu cầu môi trường acid nhẹ
Muối phosphateĐệm mạnh trong HPLC-UVKhông khuyến nghị cho LC-MS do không bay hơi, dễ gây bẩn nguồn

Tham khảo thêm dung môi đi kèm: Acetonitrile ≥99.9% Merck phân tích HPLC CAS 75-05-8 .

Vì sao nên chọn Ammonium acetate LiChropur của Merck?

Chất lượng phù hợp cho LC-MS

Dòng LiChropur™ được phát triển cho các ứng dụng sắc ký yêu cầu độ tinh khiết cao và khả năng kiểm soát nền tốt. Với LC-MS, việc dùng phụ gia đúng cấp giúp hạn chế nguy cơ phát sinh peak nền, nhiễu ion hoặc sai lệch kết quả định lượng.

Tính tương thích với nhiều phương pháp

Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004 có thể dùng trong nhiều phương pháp HPLC, UHPLC-MS, LC-MS/MS, HILIC và phân tích PFAS. Điều này giúp phòng thí nghiệm chuẩn hóa vật tư tiêu hao, giảm rủi ro thay đổi nguồn hóa chất giữa các phương pháp.

Truy xuất chứng từ rõ ràng

Với hóa chất Merck/Supelco, người dùng có thể kiểm tra COA, SDS và tài liệu kỹ thuật theo lô hàng. Đây là yếu tố quan trọng với phòng kiểm nghiệm ISO/IEC 17025, GMP, GLP, trung tâm kiểm nghiệm nhà nước và phòng QC nhà máy.

Câu hỏi thường gặp về Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004

Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004 có phải hóa chất dùng riêng cho LC-MS không?

Có. Sản phẩm được định danh là Ammonium acetate for LC-MS LiChropur™, phù hợp để dùng làm phụ gia pha động hoặc chất đệm trong các phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ.

Ammonium acetate CAS 631-61-8 có dùng cho HPLC được không?

Có thể dùng trong HPLC nếu phương pháp phù hợp. Tuy nhiên, điểm mạnh của Ammonium acetate LiChropur là khả năng tương thích với LC-MS, đặc biệt khi cần hệ phụ gia bay hơi và nền sạch hơn so với hóa chất cấp thông thường.

Đệm ammonium acetate LC-MS có thay thế được phosphate buffer không?

Trong nhiều phương pháp LC-MS, ammonium acetate được ưu tiên hơn phosphate buffer vì có tính bay hơi tốt hơn và phù hợp hơn với nguồn MS. Tuy nhiên, việc thay thế cần được đánh giá lại phương pháp, độ phân giải, độ nhạy, độ lặp lại và độ đúng theo yêu cầu thẩm định.

Ammonium acetate LiChropur có dùng được cho PFAS không?

Có thể dùng trong các phương pháp PFAS nếu SOP và phương pháp tham chiếu yêu cầu. Khi phân tích PFAS, cần kiểm soát thêm chai lọ, màng lọc, ống dẫn, nền dung môi và nguy cơ nhiễm chéo từ vật tư chứa fluoropolymer.

Mua Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004 ở đâu?

Quý khách có thể liên hệ icgscitech để được tư vấn mã hàng, quy cách đóng gói, chứng từ COA/SDS và giải pháp vật tư đi kèm cho hệ HPLC, UHPLC-MS và LC-MS/MS.

Kết luận

Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004 là lựa chọn phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần phụ gia pha động LC-MSđệm ammonium acetate LC-MS có độ tinh khiết cao, tương thích với phân tích khối phổ và có khả năng truy xuất chứng từ rõ ràng. Với dòng Ammonium acetate LiChropur, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu phân tích dược phẩm, thực phẩm, môi trường, sinh học phân tử, PFAS và các ứng dụng phân tích vết.

Để được tư vấn chi tiết về Ammonium acetate CAS 631-61-8, dung môi LC-MS grade, cột HPLC, vật tư chuẩn bị mẫu và bộ giải pháp Merck cho phòng thí nghiệm, vui lòng liên hệ CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ ICG.

Liên hệ ICG Scitech

Hotline: 0865 958 468

Tư vấn kỹ thuật: 0865 108 008

Email: info@icgscitech.com.vn

Website: https://www.icgscitech.com.vn/

Meta description: Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004 LiChropur™ là phụ gia pha động LC-MS, đệm bay hơi dùng cho HPLC, UHPLC-MS, LC-MS/MS, HILIC, PFAS và phân tích vết.

Từ khóa chính: Ammonium acetate LC-MS Merck 5.33004

Từ khóa phụ: Ammonium acetate LiChropur, phụ gia pha động LC-MS, đệm ammonium acetate LC-MS, Ammonium acetate CAS 631-61-8, icgscitech