Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 | Hypergrade LiChrosolv CAS 75-05-8

Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 | Hypergrade LiChrosolv CAS 75-05-8

Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 – Dung môi hypergrade LiChrosolv chuẩn LC-MS CAS 75-05-8

Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 hypergrade LiChrosolv dung môi LC-MS

Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 là dung môi sắc ký siêu tinh khiết thuộc dòng Acetonitrile hypergrade for LC-MS LiChrosolv® của Merck/Supelco, được thiết kế cho các phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ yêu cầu nền ion thấp, độ tinh khiết cao, cặn bay hơi thấp và khả năng tái lập tín hiệu tốt.

Sản phẩm có mã catalogue 1.00029, CAS 75-05-8, công thức phân tử CH3CN, khối lượng phân tử 41.05 g/mol. Trong phòng thí nghiệm, acetonitrile thường được dùng làm pha động LC-MS, dung môi pha chuẩn, dung môi pha loãng mẫu hoặc thành phần trong quy trình xử lý mẫu tùy theo SOP phân tích.

Với các phương pháp HPLC, UHPLC, LC-MS/MS hoặc phân tích vết, việc lựa chọn đúng dung môi LC-MS Merck giúp hạn chế nhiễu nền, giảm nguy cơ ion suppression, cải thiện độ ổn định tín hiệu và hỗ trợ bảo vệ hệ thống phân tích trong quá trình vận hành dài hạn.

Xem thêm sản phẩm liên quan tại ICG: Acetonitrile ≥99.9% Merck phân tích HPLC CAS 75-05-8 .

Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 hypergrade LiChrosolv dung môi LC-MS siêu tinh khiết

Vì sao nên dùng Acetonitrile hypergrade LiChrosolv cho LC-MS?

LC-MS là kỹ thuật phân tích có độ nhạy rất cao, nhưng cũng rất nhạy với tạp nền, ion kim loại, muối không bay hơi, chất hữu cơ tồn dư và các hợp chất gây ức chế ion hóa. Nếu sử dụng dung môi không đúng cấp độ, kết quả phân tích có thể gặp nhiều vấn đề như đường nền không ổn định, peak kéo đuôi, tín hiệu kém tái lập, nhiễm bẩn nguồn ion hoặc xuất hiện peak lạ trong mẫu trắng.

  • Giảm nguy cơ nhiễu nền trong mẫu trắng LC-MS.
  • Hỗ trợ tín hiệu ion ổn định hơn trong ESI và APCI.
  • Phù hợp với phân tích dư lượng, tạp chất, PFAS và hợp chất mức vết.
  • Giúp cải thiện độ tái lập thời gian lưu và hình dạng peak.
  • Hạn chế cặn bay hơi và tạp chất có thể ảnh hưởng đến nguồn MS.

Acetonitrile hypergrade LiChrosolv được tối ưu cho ứng dụng LC-MS, phù hợp với các phương pháp ion hóa hiện đại như ESI và APCI ở cả chế độ dương và âm. Đây là lựa chọn quan trọng cho các phòng thí nghiệm cần kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng dữ liệu, đặc biệt trong kiểm nghiệm thực phẩm, dược phẩm, môi trường, mỹ phẩm, sinh học và R&D.

Tham khảo thêm: Hóa chất vật tư quang phổ khối Merck - Bộ danh mục tối ưu .

Dung môi LC-MS Merck Acetonitrile dùng cho HPLC UHPLC LC-MS và LC-MS/MS

Thông tin sản phẩm Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029

Tiêu chíThông tin
Tên sản phẩmAcetonitrile, hypergrade for LC-MS LiChrosolv®
Mã sản phẩm1.00029 / 100029
Thương hiệuMerck / Supelco
Dòng sản phẩmLiChrosolv® hypergrade
Tên tiếng ViệtAcetonitrile siêu tinh khiết chuẩn LC-MS
Tên gọi khácACN, methyl cyanide, cyanomethane, ethyl nitrile
CAS75-05-8
Công thức phân tửCH3CN
Khối lượng phân tử41.05 g/mol
DạngChất lỏng
Kỹ thuật phù hợpHPLC, UHPLC, LC-MS, LC-MS/MS
Ứng dụng chínhPha động LC-MS, pha chuẩn, pha loãng mẫu, xử lý mẫu

Mô tả sản phẩm Acetonitrile hypergrade for LC-MS LiChrosolv

Acetonitrile hypergrade for LC-MS LiChrosolv Merck 1.00029 là dung môi hữu cơ dạng lỏng, độ tinh khiết cao, được kiểm tra và tối ưu cho phân tích sắc ký lỏng ghép khối phổ. Sản phẩm có nền ion thấp, cặn bay hơi thấp, hàm lượng nước thấp và các vết kim loại được kiểm soát ở mức rất thấp, từ đó hỗ trợ giảm nhiễu nền và cải thiện độ tin cậy trong phân tích khối phổ.

Trong hệ LC-MS/MS, acetonitrile thường được dùng làm pha động B khi chạy gradient với pha động nước có phụ gia bay hơi như formic acid, acetic acid, ammonium acetate hoặc ammonium formate. Nhờ độ nhớt thấp và khả năng tương thích tốt với nhiều phương pháp sắc ký, acetonitrile giúp tạo gradient ổn định, cải thiện hình dạng peak và hỗ trợ quá trình tách chất phân tích.

Sản phẩm cũng có thể dùng để pha chuẩn, pha dung dịch làm việc, pha loãng mẫu hoặc tham gia vào quy trình xử lý mẫu nếu SOP yêu cầu dung môi hữu cơ cấp LC-MS. Với các nền mẫu phức tạp như thực phẩm, nông sản, mẫu sinh học hoặc mẫu môi trường, sử dụng đúng dung môi LC-MS grade là yếu tố quan trọng để kiểm soát mẫu trắng, hiệu ứng nền và độ thu hồi.

Xem thêm nhóm giải pháp liên quan: Hóa chất Merck sắc ký lỏng phân tử nhỏ - Danh mục vật tư cho HPLC .

Acetonitrile HPLC LC/MS dùng làm pha động LC-MS pha chuẩn và pha loãng mẫu

Chức năng của Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029

Làm pha động hữu cơ trong LC-MS/MS

Chức năng quan trọng nhất của Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 là làm pha động hữu cơ trong các phương pháp HPLC, UHPLC và LC-MS/MS. Khi phối hợp với pha động nước, acetonitrile giúp tạo chương trình gradient ổn định, hỗ trợ quá trình tách các chất phân tích và cải thiện hình dạng peak.

Trong nhiều phương pháp phân tích vết, acetonitrile được ưu tiên do có độ nhớt thấp, tương thích với tốc độ dòng cao và phù hợp với các hệ UHPLC hiện đại. Điều này giúp giảm áp suất hệ thống so với một số dung môi khác, đồng thời hỗ trợ tăng hiệu quả tách sắc ký.

Dùng để pha chuẩn và pha loãng mẫu

Acetonitrile hypergrade LiChrosolv thường được dùng để pha dung dịch chuẩn gốc, chuẩn trung gian, chuẩn làm việc hoặc dung dịch pha loãng mẫu. Nền dung môi sạch giúp hạn chế nhiễu trong mẫu trắng, hỗ trợ xây dựng đường chuẩn đáng tin cậy và cải thiện độ ổn định khi phân tích định lượng.

Hỗ trợ xử lý mẫu

Acetonitrile là dung môi phổ biến trong nhiều quy trình xử lý mẫu, đặc biệt trong chiết mẫu thực phẩm, nông sản, mẫu sinh học và các nền mẫu phức tạp. Sản phẩm có thể được dùng trong các bước kết tủa protein, chiết pha lỏng, pha loãng dịch chiết hoặc chuẩn bị mẫu trước khi đưa vào hệ LC-MS.

Ứng dụng của Acetonitrile HPLC LC/MS

Ứng dụng trong kiểm nghiệm thực phẩm

Trong kiểm nghiệm thực phẩm, Acetonitrile HPLC LC/MS được dùng phổ biến để phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chất màu, độc chất, phụ gia, chất cấm và các hợp chất tồn dư ở mức vết. Với nền mẫu phức tạp, dung môi LC-MS Merck giúp giảm nhiễu nền và tăng độ tin cậy khi phân tích định lượng.

Ứng dụng trong dược phẩm

Trong kiểm nghiệm dược phẩm, Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 có thể dùng để phân tích hoạt chất, tạp chất, sản phẩm phân hủy, chất chuyển hóa và các hợp chất liên quan. Đây là dung môi phù hợp cho phòng QC, R&D, trung tâm kiểm nghiệm và đơn vị phát triển phương pháp sắc ký.

Ứng dụng trong môi trường và PFAS

Trong phân tích môi trường, acetonitrile được dùng cho nhiều chỉ tiêu như chất ô nhiễm hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật, độc chất, hợp chất phân cực/bán phân cực và PFAS. Với PFAS và các nhóm chất có yêu cầu phân tích vết, dung môi có nền thấp là yếu tố quan trọng để hạn chế nhiễm nền và cải thiện giới hạn phát hiện.

Ứng dụng trong mỹ phẩm và mẫu sinh học

Đối với mẫu mỹ phẩm và mẫu sinh học, acetonitrile có thể được sử dụng để pha loãng mẫu, chiết mẫu hoặc kết tủa protein. Trong các nền mẫu phức tạp này, việc sử dụng dung môi LC-MS grade giúp kiểm soát tốt hơn hiện tượng ion suppression và hỗ trợ độ tái lập giữa các lần chạy.

Thông số kỹ thuật Acetonitrile hypergrade LiChrosolv 1.00029

Thông sốGiá trị
Mã sản phẩm1.00029
Tên đầy đủAcetonitrile, hypergrade for LC-MS LiChrosolv®
Thương hiệuSupelco/Merck
CAS75-05-8
Công thứcCH3CN
Khối lượng phân tử41.05 g/mol
Assay≥99.9% theo GC
Kỹ thuật phù hợpHPLC; LC-MS
DạngLỏng
Độ acid≤0.0001 meq/g
Độ kiềm≤0.0002 meq/g
Hàm lượng nước≤0.01%
Cặn bay hơi≤1.0 mg/L
Vết kim loạiAl, Ca, Fe, Mg ≤10 ppb; K ≤5 ppb; Na ≤50 ppb; kim loại khác ≤5 ppb theo thông tin hãng
Độ truyền qua191 nm ≥25%; 195 nm ≥85%; 200 nm ≥96%; 215 nm ≥98%; 230 nm ≥99%
Nhiệt độ sôi81–82 °C
Nhiệt độ nóng chảy-45 °C
Điểm chớp cháy2 °C
Tỷ trọng0.786 g/mL ở 25 °C
Bảo quản2–30 °C

So sánh Acetonitrile LC-MS và Acetonitrile HPLC thông thường

Tiêu chíAcetonitrile LC-MS Merck 1.00029Acetonitrile HPLC thông thường
Mục đích chínhLC-MS, LC-MS/MS, phân tích vếtHPLC-UV, HPLC thông thường
Kiểm soát nền ionRất quan trọngKhông phải tiêu chí chính
Cặn bay hơiThấp, phù hợp nguồn MSTùy cấp độ sản phẩm
Mẫu trắng LC-MSHỗ trợ giảm peak lạ và nhiễu nềnCó thể gây nhiễu nếu không đúng cấp
Khuyến nghịDùng khi SOP yêu cầu LC-MS gradeKhông nên thay thế nếu phương pháp yêu cầu LC-MS grade

Nên dùng Acetonitrile hay Methanol cho pha động LC-MS?

Cả acetonitrile và methanol đều là dung môi hữu cơ phổ biến trong LC-MS, nhưng lựa chọn dung môi phụ thuộc vào phương pháp, cột sắc ký, chất phân tích và mục tiêu tách. Acetonitrile thường được ưu tiên khi cần áp suất hệ thống thấp hơn, peak sắc nét hơn hoặc chương trình gradient nhanh. Trong nhiều phương pháp UHPLC-MS/MS, acetonitrile giúp cải thiện hiệu quả tách và giảm thời gian phân tích.

Methanol có thể phù hợp với một số nhóm chất cần cơ chế tách khác hoặc khi phương pháp đã được tối ưu bằng methanol. Tuy nhiên, methanol thường có độ nhớt cao hơn acetonitrile, có thể làm tăng áp suất hệ thống trong một số điều kiện phân tích. Trong thực tế, phòng thí nghiệm nên lựa chọn dung môi theo phương pháp đã thẩm định, khuyến nghị của nhà sản xuất cột và kết quả tối ưu thực nghiệm.

Lưu ý an toàn khi sử dụng Acetonitrile CAS 75-05-8

Acetonitrile là dung môi hữu cơ dễ bay hơi, dễ cháy và cần được thao tác đúng quy định an toàn phòng thí nghiệm. Khi sử dụng Acetonitrile CAS 75-05-8, người dùng cần lưu ý:

  • Thao tác trong tủ hút hoặc khu vực thông thoáng.
  • Tránh hít hơi dung môi, tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
  • Mang kính bảo hộ, găng tay và áo choàng phòng thí nghiệm phù hợp.
  • Đóng kín nắp chai sau khi sử dụng.
  • Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trần.
  • Lưu trữ theo đúng điều kiện khuyến nghị trong SDS.
  • Thu gom và xử lý chất thải dung môi theo quy định của phòng thí nghiệm.

Gợi ý sử dụng Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 trong phòng thí nghiệm

  • Dùng chai dung môi riêng cho LC-MS, không dùng chung với HPLC thông thường nếu có nguy cơ nhiễm chéo.
  • Không đổ dung môi dư ngược lại vào chai gốc.
  • Sử dụng bình chứa pha động sạch, phù hợp LC-MS.
  • Lọc và khử khí pha động theo SOP của hệ thống.
  • Ghi nhận số lô dung môi trong hồ sơ phân tích khi phương pháp yêu cầu truy xuất.
  • Kiểm tra mẫu trắng định kỳ để phát hiện nhiễm nền từ dung môi hoặc dụng cụ.
  • Dùng kết hợp với nước LC-MS grade và phụ gia bay hơi LC-MS grade để đảm bảo tính đồng bộ của hệ pha động.

Xem thêm phụ gia pha động liên quan: Ammonium acetate - hóa chất tinh khiết cao Merck cho LC-MS .

Vì sao nên mua dung môi LC-MS Merck tại ICG Scitech?

Tư vấn đúng mã hàng theo phương pháp

ICG Scitech hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng mã dung môi, đúng cấp độ và đúng quy cách theo phương pháp đang sử dụng. Với các hệ LC-MS/MS, việc chọn sai cấp dung môi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng kết quả, nên tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng là rất quan trọng.

Hỗ trợ đồng bộ vật tư LC-MS

Ngoài Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029, ICG Scitech có thể tư vấn thêm nước LC-MS grade, methanol LC-MS grade, formic acid, acetic acid, ammonium acetate, ammonium formate, vial, màng lọc, cột sắc ký và vật tư chuẩn bị mẫu phù hợp cho từng ứng dụng.

Tham khảo thêm: Chuẩn bị mẫu Merck – Danh mục sản phẩm chất lượng cao .

Chứng từ và truy xuất nguồn gốc

Với hóa chất Merck/Supelco, khách hàng có thể yêu cầu chứng từ COA, SDS và thông tin lô hàng phục vụ hồ sơ kiểm nghiệm, ISO/IEC 17025, GMP, GLP hoặc các hệ thống quản lý chất lượng nội bộ.

Câu hỏi thường gặp về Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029

Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 có dùng được cho HPLC không?

Có. Sản phẩm có thể dùng cho HPLC, UHPLC và LC-MS. Tuy nhiên, do đây là dòng hypergrade for LC-MS, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các phương pháp cần nền sạch, độ nhạy cao và khả năng tương thích với detector khối phổ.

Acetonitrile hypergrade LiChrosolv khác gì acetonitrile thường?

Acetonitrile hypergrade LiChrosolv được kiểm soát chặt chẽ hơn về tạp nền, cặn bay hơi, hàm lượng nước và vết kim loại để phù hợp với LC-MS. Acetonitrile thông thường có thể phù hợp cho mục đích tổng hợp hoặc HPLC thông thường, nhưng không nên thay thế trong các phương pháp LC-MS đã yêu cầu dung môi LC-MS grade.

Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 dùng làm pha động A hay pha động B?

Trong đa số phương pháp LC-MS, acetonitrile được dùng làm pha động hữu cơ, thường là pha động B. Pha động A thường là nước LC-MS grade có hoặc không có phụ gia bay hơi. Tuy nhiên, cách đặt tên A/B phụ thuộc vào SOP của từng phòng thí nghiệm.

Có thể dùng Acetonitrile HPLC thay cho Acetonitrile LC-MS không?

Không nên thay thế nếu phương pháp đã yêu cầu LC-MS grade. Dung môi HPLC thông thường có thể không được kiểm soát tối ưu cho nền ion và tạp chất ảnh hưởng đến nguồn MS, từ đó làm tăng nhiễu nền hoặc giảm độ nhạy phân tích.

Acetonitrile CAS 75-05-8 có nguy hiểm không?

Có. Acetonitrile là dung môi dễ cháy, dễ bay hơi và có độc tính nếu hít phải, nuốt phải hoặc tiếp xúc không đúng cách. Người dùng cần thao tác trong tủ hút, dùng bảo hộ cá nhân và tham khảo SDS trước khi sử dụng.

Mua Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 ở đâu?

Quý khách có thể liên hệ ICG Scitech để được tư vấn Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029, quy cách đóng gói, chứng từ COA/SDS, thời gian giao hàng và các vật tư đi kèm cho hệ HPLC, UHPLC và LC-MS/MS.

Kết luận

Acetonitrile LC-MS Merck 1.00029 là dung môi siêu tinh khiết chuẩn LC-MS thuộc dòng Acetonitrile hypergrade LiChrosolv, phù hợp cho các phương pháp HPLC, UHPLC, LC-MS/MS và phân tích vết. Với độ tinh khiết cao, nền ion thấp, cặn bay hơi thấp và khả năng kiểm soát tạp chất tốt, sản phẩm giúp cải thiện độ ổn định tín hiệu, giảm nhiễu nền và hỗ trợ độ tin cậy của kết quả phân tích.

Đối với các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thực phẩm, dược phẩm, môi trường, mỹ phẩm, sinh học và R&D, lựa chọn đúng dung môi LC-MS Merck là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng dữ liệu, bảo vệ hệ thống và đáp ứng yêu cầu truy xuất chứng từ.

Liên hệ ICGSCITECH

Hotline: 0865 958 468

Tư vấn kỹ thuật: 0865 108 008

Email: info@icgscitech.com.vn

Website: https://www.icgscitech.com.vn/